Kết quả Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze, 00h00 ngày 16/09

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 8

  • Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Ousmane Sow (Assist:Jaroslaw Kubicki)
  • 46'
    Michael Ameyaw  
    Jean Carlos Silva Rocha  
    0-1
  • 46'
    Imad Rondic  
    Bogdan Racovitan  
    0-1
  • 46'
    Adriano  
    Tomasz Pienko  
    0-1
  • 55'
    0-1
    Kryspin Szczesniak
  • 67'
    Zoran Arsenic
    0-1
  • 68'
    0-1
     Pawel Olkowsk
     Matus Kmet
  • 68'
    0-1
     Young-jun Go
     Lukas Ambros
  • 71'
    0-1
    Josema
  • 71'
    0-1
     Roberto Massimo
     Ousmane Sow
  • 72'
    Peter Barath  
    Oskar Repka  
    0-1
  • 79'
    Patryk Makuch  
    Marko Bulat  
    0-1
  • 86'
    0-1
    Patrik Hellebrand
  • 89'
    0-1
    Sondre Liseth
  • 90'
    0-1
    Gabriel Barbosa Avelino
  • 90'
    0-1
    Maksymilian Pingot
  • 90'
    0-1
     Maksymilian Pingot
     Kryspin Szczesniak
  • 90'
    0-1
     Gabriel Barbosa Avelino
     Sondre Liseth
  • Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze: Đội hình chính và dự bị

  • Rakow Czestochowa3-4-3
    1
    Kacper Trelowski
    4
    Stratos Svarnas
    24
    Zoran Arsenic
    25
    Bogdan Racovitan
    20
    Jean Carlos Silva Rocha
    5
    Marko Bulat
    6
    Oskar Repka
    7
    Fran Tudor
    10
    Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
    18
    Jonatan Braut Brunes
    8
    Tomasz Pienko
    81
    Matus Kmet
    23
    Sondre Liseth
    30
    Ousmane Sow
    18
    Lukas Ambros
    8
    Patrik Hellebrand
    14
    Jaroslaw Kubicki
    5
    Kryspin Szczesniak
    26
    Rafal Janicki
    20
    Josema
    64
    Erik Janza
    1
    Marcel Lubik
    Gornik Zabrze4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 11Adriano
    19Michael Ameyaw
    88Peter Barath
    80Mohamed Lamine Diaby
    66Apostolos Konstantopoulos
    39Jakub Madrzyk
    9Patryk Makuch
    44Bogdan Mircetic
    99Imad Rondic
    97Ibrahima Seck
    23Karol Struski
    48Oliwier Zych
    Bastien Donio 28
    Natan Dziegielewski 19
    Gabriel Barbosa Avelino 9
    Young-jun Go 79
    Maksym Khlan 33
    Tomasz Loska 99
    Kamil Lukoszek 17
    Roberto Massimo 15
    Pawel Olkowsk 16
    Piotr Pietryga 92
    Maksymilian Pingot 55
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Marek Papszun
    Bartosch Gaul
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze: Số liệu thống kê

  • Rakow Czestochowa
    Gornik Zabrze
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    6
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    37%
  •  
     
  • 611
    Số đường chuyền
    293
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 7
    Successful center
    4
  •  
     
  • 19
    Long pass
    24
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    75
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation