Kết quả Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze, 00h00 ngày 16/09
Kết quả Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze
Nhận định, Soi kèo Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze, 0h ngày 16/09: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze
Phong độ Rakow Czestochowa gần đây
Phong độ Gornik Zabrze gần đây
-
Thứ ba, Ngày 16/09/202500:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
0.95O 2.5
0.95U 2.5
0.751
1.91X
3.202
3.60Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.84O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze
-
Sân vận động: Miejski Stadion Piłkarski Rakow
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 8
-
Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze: Diễn biến chính
-
14'0-1
Ousmane Sow (Assist:Jaroslaw Kubicki) -
46'Michael Ameyaw
Jean Carlos Silva Rocha0-1 -
46'Imad Rondic
Bogdan Racovitan0-1 -
46'Adriano
Tomasz Pienko0-1 -
55'0-1Kryspin Szczesniak
-
67'Zoran Arsenic0-1
-
68'0-1Pawel Olkowsk
Matus Kmet -
68'0-1Young-jun Go
Lukas Ambros -
71'0-1Josema
-
71'0-1Roberto Massimo
Ousmane Sow -
72'Peter Barath
Oskar Repka0-1 -
79'Patryk Makuch
Marko Bulat0-1 -
86'0-1Patrik Hellebrand
-
89'0-1Sondre Liseth
-
90'0-1Gabriel Barbosa Avelino
-
90'0-1Maksymilian Pingot
-
90'0-1Maksymilian Pingot
Kryspin Szczesniak -
90'0-1Gabriel Barbosa Avelino
Sondre Liseth
-
Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze: Đội hình chính và dự bị
-
Rakow Czestochowa3-4-3Gornik Zabrze4-3-31Kacper Trelowski4Stratos Svarnas24Zoran Arsenic25Bogdan Racovitan20Jean Carlos Silva Rocha5Marko Bulat6Oskar Repka7Fran Tudor10Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez18Jonatan Braut Brunes8Tomasz Pienko81Matus Kmet23Sondre Liseth30Ousmane Sow18Lukas Ambros8Patrik Hellebrand14Jaroslaw Kubicki5Kryspin Szczesniak26Rafal Janicki20Josema64Erik Janza1Marcel Lubik
- Đội hình dự bị
-
11Adriano19Michael Ameyaw88Peter Barath80Mohamed Lamine Diaby66Apostolos Konstantopoulos39Jakub Madrzyk9Patryk Makuch44Bogdan Mircetic99Imad Rondic97Ibrahima Seck23Karol Struski48Oliwier ZychBastien Donio 28Natan Dziegielewski 19Gabriel Barbosa Avelino 9Young-jun Go 79Maksym Khlan 33Tomasz Loska 99Kamil Lukoszek 17Roberto Massimo 15Pawel Olkowsk 16Piotr Pietryga 92Maksymilian Pingot 55
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marek PapszunBartosch Gaul
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze: Số liệu thống kê
-
Rakow CzestochowaGornik Zabrze
-
3Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
1Thẻ vàng6
-
-
9Tổng cú sút16
-
-
1Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút7
-
-
16Sút Phạt7
-
-
67%Kiểm soát bóng33%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
611Số đường chuyền293
-
-
86%Chuyền chính xác73%
-
-
7Phạm lỗi16
-
-
2Việt vị0
-
-
6Cứu thua1
-
-
13Rê bóng thành công16
-
-
8Đánh chặn9
-
-
23Ném biên23
-
-
14Cản phá thành công16
-
-
7Thử thách7
-
-
7Successful center4
-
-
19Long pass24
-
-
90Pha tấn công77
-
-
66Tấn công nguy hiểm75
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | T T T H T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | T T B H T T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | T B T T H T |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | T T T B T T |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | T H T H H H |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | T B T T T T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | B B H T B B |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | T B B B B H |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | B H T B T H |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | T T T H B B |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | B H H B T H |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | B B B T H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | B H H H H H |
| 14 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | B T B T B T |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | H T H H B B |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 | H B B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | B B H H B B |
| 18 | LKS Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | B T B B T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

