Kết quả Lechia Gdansk vs Wisla Plock, 23h00 ngày 03/10

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 11

  • Lechia Gdansk vs Wisla Plock: Diễn biến chính

  • 29'
    Kacper Sezonienko goal 
    1-0
  • 49'
    1-1
    goal Marco Kaminski
  • 58'
    1-1
    Iban Salvador Edu
  • 59'
    Kacper Sezonienko
    1-1
  • 61'
    1-1
     Quentin Lecoeuche
     Bojan Nastic
  • 62'
    1-1
     Krystian Pomorski
     Iban Salvador Edu
  • 62'
    1-1
     Kevin Custovic
     Matchoi Djalo
  • 67'
    1-1
    Deni Juric
  • 74'
    1-1
     Lukasz Sekulski
     Deni Juric
  • 83'
    Bogdan Vyunnik  
    Aleksandar Cirkovic  
    1-1
  • 83'
    1-1
     Nemanja Mijuskovic
     Dani Pacheco
  • Lechia Gdansk vs Wisla Plock: Đội hình chính và dự bị

  • Lechia Gdansk4-2-3-1
    18
    Alex Paulsen
    27
    Matus Vojtko
    80
    Matej Rodin
    15
    Maksym Dyachuk
    2
    Bartlomiej Kludka
    99
    Tomasz Neugebauer
    10
    Rifet Kapic
    8
    Aleksandar Cirkovic
    90
    Dawid Kurminowski
    79
    Kacper Sezonienko
    89
    Tomas Bobcek
    66
    Iban Salvador Edu
    99
    Deni Juric
    21
    Zan Rogelj
    14
    Dominik Kun
    17
    Matchoi Djalo
    8
    Dani Pacheco
    5
    Bojan Nastic
    4
    Marcus Haglind-Sangre
    35
    Marco Kaminski
    19
    Andrias Edmundsson
    12
    Rafal Leszczynski
    Wisla Plock3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 72Mohamed Awad Alla
    26Bartosz Brzek
    21Michal Glogowski
    3Elias Olsson
    4Bujar Pllana
    88Bartosz Szczepankiewicz
    7Bogdan Vyunnik
    1Szymon Weirauch
    33Tomasz Wojtowicz
    Kevin Custovic 2
    Fabian Hiszpanski 16
    Aleksandre Kalandadze 3
    Quentin Lecoeuche 13
    Nemanja Mijuskovic 25
    Wiktor Nowak 30
    Krystian Pomorski 6
    Stanislaw Pruszkowski 1
    Lukasz Sekulski 20
    Tomas Tavares 84
    Oskar Tomczyk 37
    Filip Zajac 42
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pavol Stano
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Lechia Gdansk vs Wisla Plock: Số liệu thống kê

  • Lechia Gdansk
    Wisla Plock
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 451
    Số đường chuyền
    344
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 3
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 4
    Successful center
    1
  •  
     
  • 18
    Long pass
    22
  •  
     
  • 129
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation