Kết quả Lech Poznan vs Gornik Zabrze, 01h15 ngày 03/08

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 3

  • Lech Poznan vs Gornik Zabrze: Diễn biến chính

  • 46'
    Luis Enrique Palma Oseguera  
    Filip Szymczak  
    0-0
  • 46'
    Ali Gholizadeh  
    Giisli Thordarson  
    0-0
  • 60'
    Leo Bengtsson (Assist:Joel Pereira) goal 
    1-0
  • 64'
    Juan Pablo Rodriguez Guerrero  
    Leo Bengtsson  
    1-0
  • 68'
    1-0
     Theodoros Tsirigotis
     Kamil Lukoszek
  • 68'
    Ali Gholizadeh
    1-0
  • 68'
    1-0
     Ousmane Sow
     Taofeek Ismaheel
  • 72'
    Timothy Ouma  
    Antoni Kozubal  
    1-0
  • 74'
    1-0
    Lukas Ambros
  • 78'
    1-0
     Lukas Podolski
     Lukas Ambros
  • 78'
    1-0
     Natan Dziegielewski
     Roberto Massimo
  • 79'
    1-0
     Young-jun Go
     Patrik Hellebrand
  • 80'
    Mikael Ishak goal 
    2-0
  • 82'
    Juan Pablo Rodriguez Guerrero
    2-0
  • 83'
    Bryan Fiabema  
    Mikael Ishak  
    2-0
  • 90'
    2-1
    goal Ousmane Sow (Assist:Young-jun Go)
  • Lech Poznan vs Gornik Zabrze: Đội hình chính và dự bị

  • Lech Poznan4-4-1-1
    41
    Bartosz Mrozek
    4
    Joao Moutinho
    16
    Antonio Milic
    72
    Mateusz Skrzypczak
    2
    Joel Pereira
    14
    Leo Bengtsson
    43
    Antoni Kozubal
    23
    Giisli Thordarson
    17
    Filip Szymczak
    24
    Filip Jagiello
    9
    Mikael Ishak
    11
    Taofeek Ismaheel
    15
    Roberto Massimo
    17
    Kamil Lukoszek
    18
    Lukas Ambros
    8
    Patrik Hellebrand
    14
    Jaroslaw Kubicki
    16
    Pawel Olkowsk
    26
    Rafal Janicki
    20
    Josema
    64
    Erik Janza
    1
    Marcel Lubik
    Gornik Zabrze4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 31Krzysztof Bakowski
    3Alex Douglas
    19Bryan Fiabema
    8Ali Gholizadeh
    20Robert Gumny
    15Michal Gurgul
    56Kornel Lisman
    27Wojciech Monka
    6Timothy Ouma
    77Luis Enrique Palma Oseguera
    99Juan Pablo Rodriguez Guerrero
    Abbati Abdullahi 22
    Bastien Donio 28
    Natan Dziegielewski 19
    Young-jun Go 79
    Sondre Liseth 23
    Tomasz Loska 99
    Maksymilian Pingot 55
    Lukas Podolski 10
    Ousmane Sow 30
    Dominik Szala 27
    Kryspin Szczesniak 5
    Theodoros Tsirigotis 74
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • John van den Brom
    Bartosch Gaul
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Lech Poznan vs Gornik Zabrze: Số liệu thống kê

  • Lech Poznan
    Gornik Zabrze
  • 6
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 525
    Số đường chuyền
    415
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 15
    Long pass
    27
  •  
     
  • 69
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    47
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation