Kết quả Lech Poznan vs Gornik Zabrze, 01h15 ngày 03/08
Kết quả Lech Poznan vs Gornik Zabrze
Nhận định, Soi kèo Lech Poznan vs Gornik Zabrze 1h15 ngày 3/8: Thử thách cho chủ nhà
Đối đầu Lech Poznan vs Gornik Zabrze
Phong độ Lech Poznan gần đây
Phong độ Gornik Zabrze gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 03/08/202501:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
1.00O 2.75
0.91U 2.75
0.931
1.60X
3.802
4.30Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
1.02O 0.5
0.30U 0.5
2.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lech Poznan vs Gornik Zabrze
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 3
-
Lech Poznan vs Gornik Zabrze: Diễn biến chính
-
46'Luis Enrique Palma Oseguera
Filip Szymczak0-0 -
46'Ali Gholizadeh
Giisli Thordarson0-0 -
60'Leo Bengtsson (Assist:Joel Pereira)
1-0 -
64'Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Leo Bengtsson1-0 -
68'1-0Theodoros Tsirigotis
Kamil Lukoszek -
68'Ali Gholizadeh1-0
-
68'1-0Ousmane Sow
Taofeek Ismaheel -
72'Timothy Ouma
Antoni Kozubal1-0 -
74'1-0Lukas Ambros
-
78'1-0Lukas Podolski
Lukas Ambros -
78'1-0Natan Dziegielewski
Roberto Massimo -
79'1-0Young-jun Go
Patrik Hellebrand -
80'Mikael Ishak
2-0 -
82'Juan Pablo Rodriguez Guerrero2-0
-
83'Bryan Fiabema
Mikael Ishak2-0 -
90'2-1
Ousmane Sow (Assist:Young-jun Go)
-
Lech Poznan vs Gornik Zabrze: Đội hình chính và dự bị
-
Lech Poznan4-4-1-1Gornik Zabrze4-3-341Bartosz Mrozek4Joao Moutinho16Antonio Milic72Mateusz Skrzypczak2Joel Pereira14Leo Bengtsson43Antoni Kozubal23Giisli Thordarson17Filip Szymczak24Filip Jagiello9Mikael Ishak11Taofeek Ismaheel15Roberto Massimo17Kamil Lukoszek18Lukas Ambros8Patrik Hellebrand14Jaroslaw Kubicki16Pawel Olkowsk26Rafal Janicki20Josema64Erik Janza1Marcel Lubik
- Đội hình dự bị
-
31Krzysztof Bakowski3Alex Douglas19Bryan Fiabema8Ali Gholizadeh20Robert Gumny15Michal Gurgul56Kornel Lisman27Wojciech Monka6Timothy Ouma77Luis Enrique Palma Oseguera99Juan Pablo Rodriguez GuerreroAbbati Abdullahi 22Bastien Donio 28Natan Dziegielewski 19Young-jun Go 79Sondre Liseth 23Tomasz Loska 99Maksymilian Pingot 55Lukas Podolski 10Ousmane Sow 30Dominik Szala 27Kryspin Szczesniak 5Theodoros Tsirigotis 74
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John van den BromBartosch Gaul
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Lech Poznan vs Gornik Zabrze: Số liệu thống kê
-
Lech PoznanGornik Zabrze
-
6Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút6
-
-
5Sút Phạt9
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
525Số đường chuyền415
-
-
85%Chuyền chính xác83%
-
-
9Phạm lỗi5
-
-
0Việt vị1
-
-
0Cứu thua3
-
-
13Rê bóng thành công13
-
-
9Đánh chặn9
-
-
21Ném biên19
-
-
8Cản phá thành công9
-
-
4Thử thách9
-
-
15Long pass27
-
-
69Pha tấn công69
-
-
48Tấn công nguy hiểm47
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | T T T H T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | T T B H T T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | T B T T H T |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | T T T B T T |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | T H T H H H |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | T B T T T T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | B B H T B B |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | T B B B B H |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | B H T B T H |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | T T T H B B |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | B H H B T H |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | B B B T H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | B H H H H H |
| 14 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | B T B T B T |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | H T H H B B |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 | H B B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | B B H H B B |
| 18 | LKS Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | B T B B T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

