Kết quả Lech Poznan vs Cracovia Krakow, 01h40 ngày 19/07
Kết quả Lech Poznan vs Cracovia Krakow
Nhận định, Soi kèo Lech Poznan vs Cracovia Krakow, 1h30 ngày 19/07: Ngắt mạch tệ hại
Đối đầu Lech Poznan vs Cracovia Krakow
Phong độ Lech Poznan gần đây
Phong độ Cracovia Krakow gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/07/202501:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.93+1
0.91O 2.75
0.81U 2.75
0.861
1.55X
4.002
5.00Hiệp 1-0.25
0.67+0.25
1.20O 1.25
1.09U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lech Poznan vs Cracovia Krakow
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Poznaniu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 1
-
Lech Poznan vs Cracovia Krakow: Diễn biến chính
-
2'0-1
Filip Stojilkovic (Assist:Ajdin Hasic) -
24'0-1David Kristjan Olafsson
-
26'0-2
Ajdin Hasic (Assist:Filip Stojilkovic) -
43'Antoni Kozubal Penalty awarded0-2
-
45'Mikael Ishak
1-2 -
46'Mateusz Skrzypczak
Alex Douglas1-2 -
52'1-3
Ajdin Hasic (Assist:Dominik Pila) -
60'1-4
Martin Minchev (Assist:Amir Al Ammari) -
62'Filip Szymczak
Giisli Thordarson1-4 -
62'Bryan Fiabema
Leo Bengtsson1-4 -
62'1-4Karol Knap
Martin Minchev -
70'1-4Jani Atanasov
Ajdin Hasic -
74'1-4Jani Atanasov
-
78'Mateusz Skrzypczak1-4
-
84'1-4Bartosz Biedrzycki
Filip Stojilkovic -
85'Kornel Lisman
Mikael Ishak1-4
-
Lech Poznan vs Cracovia Krakow: Đội hình chính và dự bị
-
Lech Poznan4-4-1-1Cracovia Krakow3-4-341Bartosz Mrozek15Michal Gurgul16Antonio Milic3Alex Douglas20Robert Gumny14Leo Bengtsson43Antoni Kozubal24Filip Jagiello2Joel Pereira23Giisli Thordarson9Mikael Ishak14Ajdin Hasic9Filip Stojilkovic17Martin Minchev25Otar Kakabadze6Amir Al Ammari11Mikkel Maigaard19David Kristjan Olafsson79Dominik Pila4Gustav Henriksson66Oskar Wojcik27Henrich Ravas
- Đội hình dự bị
-
5Elias Andersson31Krzysztof Bakowski53Sammy Dudek19Bryan Fiabema56Kornel Lisman27Wojciech Monka18Bartosz Salamon72Mateusz Skrzypczak17Filip SzymczakJani Atanasov 8Bartosz Biedrzycki 22Konrad Golonka 43Patryk Janasik 77Jakub Jugas 24Karol Knap 20Sebastian Madejski 13Mauro Perkovic 39Mateusz Praszelik 7Andreas Skovgaard 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
John van den BromJacek Zielinski
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Lech Poznan vs Cracovia Krakow: Số liệu thống kê
-
Lech PoznanCracovia Krakow
-
5Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
8Sút ra ngoài2
-
-
12Sút Phạt10
-
-
74%Kiểm soát bóng26%
-
-
75%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)25%
-
-
636Số đường chuyền222
-
-
90%Chuyền chính xác69%
-
-
10Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị1
-
-
1Cứu thua1
-
-
5Rê bóng thành công9
-
-
13Đánh chặn2
-
-
24Ném biên15
-
-
5Cản phá thành công9
-
-
4Thử thách9
-
-
18Long pass15
-
-
88Pha tấn công54
-
-
59Tấn công nguy hiểm14
-
BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 34 | 16 | 12 | 6 | 62 | 45 | 17 | 60 | T T T H T H |
| 2 | Gornik Zabrze | 34 | 16 | 8 | 10 | 50 | 38 | 12 | 56 | T T B H T T |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 | 41 | 15 | 56 | T B T T H T |
| 4 | Rakow Czestochowa | 34 | 16 | 7 | 11 | 51 | 40 | 11 | 55 | T T T B T T |
| 5 | GKS Katowice | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 45 | 6 | 50 | T H T H H H |
| 6 | Legia Warszawa | 34 | 12 | 13 | 9 | 42 | 37 | 5 | 49 | T B T T T T |
| 7 | Zaglebie Lubin | 34 | 13 | 9 | 12 | 45 | 38 | 7 | 48 | B B H T B B |
| 8 | Wisla Plock | 34 | 12 | 10 | 12 | 34 | 38 | -4 | 46 | T B B B B H |
| 9 | Pogon Szczecin | 34 | 13 | 6 | 15 | 47 | 49 | -2 | 45 | B H T B T H |
| 10 | Radomiak Radom | 34 | 11 | 11 | 12 | 52 | 53 | -1 | 44 | T T T H B B |
| 11 | Korona Kielce | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 40 | 0 | 43 | B H H B T H |
| 12 | Motor Lublin | 34 | 10 | 13 | 11 | 46 | 53 | -7 | 43 | B B B T H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 34 | 9 | 15 | 10 | 39 | 42 | -3 | 42 | B H H H H H |
| 14 | Widzew lodz | 34 | 12 | 6 | 16 | 41 | 41 | 0 | 42 | B T B T B T |
| 15 | Piast Gliwice | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 41 | H T H H B B |
| 16 | Lechia Gdansk | 34 | 12 | 7 | 15 | 62 | 65 | -3 | 38 | H B B B B B |
| 17 | Arka Gdynia | 34 | 9 | 9 | 16 | 34 | 61 | -27 | 36 | B B H H B B |
| 18 | LKS Nieciecza | 34 | 9 | 7 | 18 | 43 | 65 | -22 | 34 | B T B B T T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation

