Kết quả Lech Poznan vs Cracovia Krakow, 01h40 ngày 19/07

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 1

  • Lech Poznan vs Cracovia Krakow: Diễn biến chính

  • 2'
    0-1
    goal Filip Stojilkovic (Assist:Ajdin Hasic)
  • 24'
    0-1
    David Kristjan Olafsson
  • 26'
    0-2
    goal Ajdin Hasic (Assist:Filip Stojilkovic)
  • 43'
    Antoni Kozubal Penalty awarded
    0-2
  • 45'
    Mikael Ishak goal 
    1-2
  • 46'
    Mateusz Skrzypczak  
    Alex Douglas  
    1-2
  • 52'
    1-3
    goal Ajdin Hasic (Assist:Dominik Pila)
  • 60'
    1-4
    goal Martin Minchev (Assist:Amir Al Ammari)
  • 62'
    Filip Szymczak  
    Giisli Thordarson  
    1-4
  • 62'
    Bryan Fiabema  
    Leo Bengtsson  
    1-4
  • 62'
    1-4
     Karol Knap
     Martin Minchev
  • 70'
    1-4
     Jani Atanasov
     Ajdin Hasic
  • 74'
    1-4
    Jani Atanasov
  • 78'
    Mateusz Skrzypczak
    1-4
  • 84'
    1-4
     Bartosz Biedrzycki
     Filip Stojilkovic
  • 85'
    Kornel Lisman  
    Mikael Ishak  
    1-4
  • Lech Poznan vs Cracovia Krakow: Đội hình chính và dự bị

  • Lech Poznan4-4-1-1
    41
    Bartosz Mrozek
    15
    Michal Gurgul
    16
    Antonio Milic
    3
    Alex Douglas
    20
    Robert Gumny
    14
    Leo Bengtsson
    43
    Antoni Kozubal
    24
    Filip Jagiello
    2
    Joel Pereira
    23
    Giisli Thordarson
    9
    Mikael Ishak
    14
    Ajdin Hasic
    9
    Filip Stojilkovic
    17
    Martin Minchev
    25
    Otar Kakabadze
    6
    Amir Al Ammari
    11
    Mikkel Maigaard
    19
    David Kristjan Olafsson
    79
    Dominik Pila
    4
    Gustav Henriksson
    66
    Oskar Wojcik
    27
    Henrich Ravas
    Cracovia Krakow3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 5Elias Andersson
    31Krzysztof Bakowski
    53Sammy Dudek
    19Bryan Fiabema
    56Kornel Lisman
    27Wojciech Monka
    18Bartosz Salamon
    72Mateusz Skrzypczak
    17Filip Szymczak
    Jani Atanasov 8
    Bartosz Biedrzycki 22
    Konrad Golonka 43
    Patryk Janasik 77
    Jakub Jugas 24
    Karol Knap 20
    Sebastian Madejski 13
    Mauro Perkovic 39
    Mateusz Praszelik 7
    Andreas Skovgaard 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • John van den Brom
    Jacek Zielinski
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Lech Poznan vs Cracovia Krakow: Số liệu thống kê

  • Lech Poznan
    Cracovia Krakow
  • 5
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 74%
    Kiểm soát bóng
    26%
  •  
     
  • 75%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    25%
  •  
     
  • 636
    Số đường chuyền
    222
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 18
    Long pass
    15
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    54
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    14
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation