Kết quả Korona Kielce vs Legia Warszawa, 01h15 ngày 28/07

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 2

  • Korona Kielce vs Legia Warszawa: Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal Jean Pierre Nsame (Assist:Migouel Alfarela)
  • 31'
    0-1
    Ryoya Morishita
  • 46'
    0-1
     Jan Ziolkowski
     Artur Jedrzejczyk
  • 47'
    0-2
    goal Migouel Alfarela (Assist:Vahan Bichakhchyan)
  • 57'
    Stjepan Davidovic  
    Hubert Zwozny  
    0-2
  • 63'
    0-2
     Mileta Rajovic
     Jean Pierre Nsame
  • 63'
    0-2
     Wojcieh Urbanski
     Ryoya Morishita
  • 75'
    Milosz Strzebonski  
    Martin Remacle  
    0-2
  • 75'
    Antonin  
    Dawid Blanik  
    0-2
  • 78'
    0-2
     Petar Stojanovic
     Vahan Bichakhchyan
  • 81'
    Konrad Ciszek  
    Nikodem Niski  
    0-2
  • 81'
    Kacper Minuczyc  
    Tamar Svetlin  
    0-2
  • 86'
    0-2
     Bartosz Kapustka
     Claude Goncalves
  • Korona Kielce vs Legia Warszawa: Đội hình chính và dự bị

  • Korona Kielce3-4-3
    1
    Xavier Dziekonski
    6
    Marcel Pieczek
    44
    Costas Soteriou
    27
    Wojciech Kaminski
    3
    Konrad Matuszewski
    88
    Tamar Svetlin
    8
    Martin Remacle
    37
    Hubert Zwozny
    7
    Dawid Blanik
    11
    Vladimir Nikolov
    15
    Nikodem Niski
    21
    Vahan Bichakhchyan
    18
    Jean Pierre Nsame
    9
    Migouel Alfarela
    25
    Ryoya Morishita
    4
    Marco Burch
    5
    Claude Goncalves
    7
    Pawel Wszolek
    12
    Radovan Pankov
    55
    Artur Jedrzejczyk
    19
    Ruben Vinagre
    1
    Kacper Tobiasz
    Legia Warszawa4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 70Antonin
    99Daniel Bak
    61Jakub Budnicki
    21Konrad Ciszek
    9Stjepan Davidovic
    87Rafal Mamla
    20Kacper Minuczyc
    24Bartlomiej Smolarczyk
    13Milosz Strzebonski
    Rafal Augustyniak 8
    Kacper Chodyna 11
    Marc Gual 28
    Bartosz Kapustka 67
    Gabriel Kobylak 27
    Patryk Kun 23
    Mileta Rajovic 29
    Ilia Shkurin 17
    Petar Stojanovic 30
    Wojcieh Urbanski 53
    Jakub Zewlakow 20
    Jan Ziolkowski 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Leszek Ojrzynski
    Kosta Runjaic
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Korona Kielce vs Legia Warszawa: Số liệu thống kê

  • Korona Kielce
    Legia Warszawa
  • 13
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 16
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 387
    Số đường chuyền
    364
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 19
    Long pass
    26
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 85
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation