Kết quả Gornik Zabrze vs Lechia Gdansk, 19h45 ngày 20/07

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 1

  • Gornik Zabrze vs Lechia Gdansk: Diễn biến chính

  • 33'
    Kamil Lukoszek (Assist:Theodoros Tsirigotis) goal 
    1-0
  • 45'
    Rafal Janicki
    1-0
  • 46'
    Lukas Ambros  
    Young-jun Go  
    1-0
  • 46'
    1-0
     Anton Tsarenko
     Bogdan Vyunnik
  • 68'
    Jaroslaw Kubicki goal 
    2-0
  • 71'
    2-0
     Maksym Dyachuk
     Elias Olsson
  • 71'
    2-0
     Dawid Kurminowski
     Tomas Bobcek
  • 71'
    2-0
     Tomasz Neugebauer
     Tomasz Wojtowicz
  • 78'
    Sondre Liseth  
    Theodoros Tsirigotis  
    2-0
  • 79'
    Lukas Podolski  
    Kamil Lukoszek  
    2-0
  • 88'
    2-1
    goal Rifet Kapic
  • 89'
    2-1
    Matus Vojtko
  • 89'
    2-1
     Kacper Sezonienko
     Bujar Pllana
  • 90'
    Kryspin Szczesniak  
    Patrik Hellebrand  
    2-1
  • 90'
    Natan Dziegielewski  
    Taofeek Ismaheel  
    2-1
  • Gornik Zabrze vs Lechia Gdansk: Đội hình chính và dự bị

  • Gornik Zabrze4-3-3
    1
    Marcel Lubik
    64
    Erik Janza
    20
    Josema
    26
    Rafal Janicki
    16
    Pawel Olkowsk
    14
    Jaroslaw Kubicki
    8
    Patrik Hellebrand
    79
    Young-jun Go
    17
    Kamil Lukoszek
    74
    Theodoros Tsirigotis
    11
    Taofeek Ismaheel
    89
    Tomas Bobcek
    7
    Bogdan Vyunnik
    11
    Camilo Mena
    10
    Rifet Kapic
    5
    Ivan Zhelizko
    33
    Tomasz Wojtowicz
    16
    Alvis Jaunzems
    4
    Bujar Pllana
    3
    Elias Olsson
    27
    Matus Vojtko
    29
    Bohdan Sarnavskyi
    Lechia Gdansk4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 22Abbati Abdullahi
    18Lukas Ambros
    28Bastien Donio
    19Natan Dziegielewski
    23Sondre Liseth
    99Tomasz Loska
    15Roberto Massimo
    55Maksymilian Pingot
    10Lukas Podolski
    27Dominik Szala
    5Kryspin Szczesniak
    Mohamed Awad Alla 72
    Bartosz Brzek 26
    Maksym Dyachuk 25
    Michal Glogowski 21
    Milosz Kalahur 23
    Dawid Kurminowski 90
    Tomasz Neugebauer 99
    Kacper Sezonienko 79
    Anton Tsarenko 17
    Szymon Weirauch 1
    Kalle Wendt 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bartosch Gaul
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Gornik Zabrze vs Lechia Gdansk: Số liệu thống kê

  • Gornik Zabrze
    Lechia Gdansk
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 423
    Số đường chuyền
    399
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 32
    Long pass
    16
  •  
     
  • 86
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 78
    Tấn công nguy hiểm
    52
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation