Kết quả GKS Katowice vs Cracovia Krakow, 23h00 ngày 19/09

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 9

  • GKS Katowice vs Cracovia Krakow: Diễn biến chính

  • 33'
    0-1
    Alan Czerwinski(OW)
  • 40'
    0-2
    goal Gustav Henriksson
  • 45'
    Borja Galan gonzalez
    0-2
  • 55'
    0-3
    goal Filip Stojilkovic (Assist:Mateusz Klich)
  • 62'
    Marcel Wedrychowski  
    Adrian Blad  
    0-3
  • 62'
    Jesse Bosch  
    Sebastian Milewski  
    0-3
  • 62'
    Maciej Rosolek  
    Ilia Shkurin  
    0-3
  • 63'
    0-3
    Martin Minchev
  • 63'
    0-3
     Dominik Pila
     Bosko Sutalo
  • 65'
    Jesse Bosch
    0-3
  • 69'
    0-3
     Milan Aleksic
     Mikkel Maigaard
  • 69'
    0-3
     Dijon Kameri
     Martin Minchev
  • 77'
    Eman Markovic  
    Bartosz Nowak  
    0-3
  • 83'
    0-3
     Mateusz Praszelik
     Mateusz Klich
  • 83'
    0-3
     Kahveh Zahiroleslam
     Filip Stojilkovic
  • 84'
    Konrad Gruszkowski  
    Marcin Wasielewski  
    0-3
  • GKS Katowice vs Cracovia Krakow: Đội hình chính và dự bị

  • GKS Katowice3-4-3
    1
    Dawid Kudla
    16
    Grzegorz Rogala
    4
    Arkadiusz Jedrych
    30
    Alan Czerwinski
    8
    Borja Galan gonzalez
    77
    Mateusz Kowalczyk
    22
    Sebastian Milewski
    23
    Marcin Wasielewski
    27
    Bartosz Nowak
    80
    Ilia Shkurin
    11
    Adrian Blad
    11
    Mikkel Maigaard
    9
    Filip Stojilkovic
    17
    Martin Minchev
    25
    Otar Kakabadze
    6
    Amir Al Ammari
    43
    Mateusz Klich
    39
    Mauro Perkovic
    21
    Bosko Sutalo
    4
    Gustav Henriksson
    66
    Oskar Wojcik
    13
    Sebastian Madejski
    Cracovia Krakow3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 5Jesse Bosch
    24Konrad Gruszkowski
    6Lukas Klemenz
    2Marten Kuusk
    19Kacper Lukasiak
    15Eman Markovic
    20Filip Rejczyk
    7Maciej Rosolek
    12Rafal Straczek
    10Marcel Wedrychowski
    Milan Aleksic 8
    Bartosz Biedrzycki 22
    Jakub Jugas 24
    Dijon Kameri 70
    Karol Knap 20
    David Kristjan Olafsson 19
    Dominik Pila 79
    Mateusz Praszelik 7
    Michal Rakoczy 10
    Henrich Ravas 27
    Brahim Traore 61
    Kahveh Zahiroleslam 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Rafal Gorak
    Jacek Zielinski
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • GKS Katowice vs Cracovia Krakow: Số liệu thống kê

  • GKS Katowice
    Cracovia Krakow
  • 11
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 9
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 474
    Số đường chuyền
    365
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    10
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    17
  •  
     
  • 97
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 100
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation