Kết quả Cracovia Krakow vs Zaglebie Lubin, 02h30 ngày 04/11

VĐQG Ba Lan 2025-2026 » vòng 14

  • Cracovia Krakow vs Zaglebie Lubin: Diễn biến chính

  • 30'
    0-0
     Igor Orlikowski
     Josip Corluka
  • 61'
    0-0
     Michalis Kosidis
     Leonardo Miramar Rocha
  • 61'
    0-0
     Kajetan Szmyt
     Marcel Regula
  • 61'
    0-0
     Mateusz Wdowiak
     Mateusz Dziewiatowski
  • 64'
    Milan Aleksic  
    Martin Minchev  
    0-0
  • 76'
    Amir Al Ammari  
    Ajdin Hasic  
    0-0
  • 85'
    Kahveh Zahiroleslam  
    Gustav Henriksson  
    0-0
  • 85'
    Michal Rakoczy  
    Mateusz Klich  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Jakub Kolan
     Tomasz Makowski
  • Cracovia Krakow vs Zaglebie Lubin: Đội hình chính và dự bị

  • Cracovia Krakow3-4-2-1
    13
    Sebastian Madejski
    66
    Oskar Wojcik
    4
    Gustav Henriksson
    21
    Bosko Sutalo
    39
    Mauro Perkovic
    11
    Mikkel Maigaard
    43
    Mateusz Klich
    79
    Dominik Pila
    17
    Martin Minchev
    14
    Ajdin Hasic
    9
    Filip Stojilkovic
    55
    Leonardo Miramar Rocha
    44
    Marcel Regula
    39
    Filip Kocaba
    6
    Tomasz Makowski
    20
    Mateusz Dziewiatowski
    16
    Josip Corluka
    25
    Michal Nalepa
    5
    Aleks Lawniczak
    3
    Roman Yakuba
    35
    Luka Lucic
    1
    Jasmin Buric
    Zaglebie Lubin5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Amir Al Ammari
    8Milan Aleksic
    22Bartosz Biedrzycki
    91Konrad Golonka
    24Jakub Jugas
    20Karol Knap
    19David Kristjan Olafsson
    7Mateusz Praszelik
    10Michal Rakoczy
    27Henrich Ravas
    61Brahim Traore
    18Kahveh Zahiroleslam
    Rafal Gikiewicz 12
    Jakub Kolan 26
    Michalis Kosidis 9
    Damian Michalski 4
    Igor Orlikowski 31
    Adam Radwanski 18
    Jakub Sypek 19
    Kajetan Szmyt 77
    Mateusz Wdowiak 17
    Arkadiusz Wozniak 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jacek Zielinski
    Piotr Stokowiec
  • BXH VĐQG Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Cracovia Krakow vs Zaglebie Lubin: Số liệu thống kê

  • Cracovia Krakow
    Zaglebie Lubin
  • 2
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 638
    Số đường chuyền
    300
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    17
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    13
  •  
     
  • 7
    Successful center
    2
  •  
     
  • 22
    Long pass
    31
  •  
     
  • 127
    Pha tấn công
    85
  •  
     
  • 87
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     

BXH VĐQG Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation