Kết quả Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio, 21h30 ngày 10/05
Kết quả Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio
Đối đầu Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio
Phong độ Academica Do Lobito gần đây
Phong độ Estrela Clube 1 de Maio gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.88O 2
0.95U 2
0.851
1.85X
3.002
4.10Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.73O 0.75
0.83U 0.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Angola 2025-2026 » vòng 27
-
Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio: Diễn biến chính
-
16'0-1
Francisco Ngalangui -
38'0-1
-
59'0-1
-
90'0-1
-
90'0-1
- BXH VĐQG Angola
- BXH bóng đá Angola mới nhất
-
Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio: Số liệu thống kê
-
Academica Do LobitoEstrela Clube 1 de Maio
-
9Tổng cú sút8
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
7Phạt góc4
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
91Pha tấn công82
-
-
39Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH VĐQG Angola 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 28 | 21 | 5 | 2 | 60 | 15 | 45 | 68 | T T T T H H |
| 2 | Wiliete | 29 | 18 | 7 | 4 | 48 | 28 | 20 | 61 | T H T T T H |
| 3 | Primeiro de Agosto | 28 | 15 | 11 | 2 | 46 | 18 | 28 | 56 | B T T H B T |
| 4 | Desportivo Huila | 28 | 12 | 9 | 7 | 35 | 23 | 12 | 45 | H T T T T H |
| 5 | Bravos do Maquis | 29 | 12 | 6 | 11 | 33 | 28 | 5 | 42 | H B H T T B |
| 6 | Interclube Luanda | 29 | 9 | 12 | 8 | 35 | 28 | 7 | 39 | B T B H H H |
| 7 | Kabuscorp do Palanca | 29 | 9 | 12 | 8 | 25 | 22 | 3 | 39 | B T H B T H |
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 29 | 10 | 6 | 13 | 28 | 32 | -4 | 36 | T T T T H H |
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 28 | 9 | 9 | 10 | 23 | 27 | -4 | 36 | T B B H H T |
| 10 | Academica Do Lobito | 29 | 8 | 10 | 11 | 25 | 30 | -5 | 34 | T B B H B H |
| 11 | Sagrada Esperanca | 29 | 8 | 10 | 11 | 32 | 39 | -7 | 34 | T B H T H B |
| 12 | CRD Libolo | 29 | 9 | 7 | 13 | 26 | 36 | -10 | 34 | H H B H T H |
| 13 | Luanda CIty | 29 | 9 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 | 33 | B B H B B B |
| 14 | CD Sao Salvador | 29 | 8 | 8 | 13 | 26 | 33 | -7 | 32 | B B T H H H |
| 15 | Redonda | 29 | 5 | 5 | 19 | 14 | 46 | -32 | 20 | B B B B B H |
| 16 | Guelson | 29 | 5 | 3 | 21 | 22 | 50 | -28 | 18 | B B B B B T |
CAF CL qualifying
Relegation

