Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio, 21h30 ngày 10/5

VĐQG Angola 2025-2026: Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio

Lịch sử đối đầu Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio

- Thống kê lịch sử đối đầu Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Angola 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Academica Do Lobito vs Estrela Clube 1 de Maio: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Academica Do Lobito (sân nhà) 0 0 0 0
Academica Do Lobito (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Academica Do Lobito thắng
Bại: là số trận Academica Do Lobito thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Angola mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Academica Do LobitoEstrela Clube 1 de Maio trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angola mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Angola 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Petro Atletico de Luanda 26 21 3 2 59 14 45 66 H H T T T T
2 Wiliete 26 16 6 4 44 26 18 54 T B H T H T
3 Primeiro de Agosto 26 14 11 1 45 17 28 53 H H B T T H
4 Desportivo Huila 26 11 8 7 31 23 8 41 H T H T T T
5 Interclube Luanda 27 9 10 8 33 26 7 37 H H B T B H
6 Bravos do Maquis 26 10 6 10 30 27 3 36 B H B H B H
7 Kabuscorp do Palanca 26 8 11 7 22 19 3 35 H B H B T H
8 Sagrada Esperanca 27 8 9 10 31 37 -6 33 B B T B H T
9 Luanda CIty 26 9 6 11 21 40 -19 33 T T T B B H
10 Academica Do Lobito 25 8 8 9 23 24 -1 32 B T T T T B
11 Estrela Clube 1 de Maio 26 9 4 13 27 32 -5 31 B T B T T T
12 Progresso da Lunda Sul 25 8 7 10 20 25 -5 31 B B T T B B
13 CD Sao Salvador 27 8 6 13 24 31 -7 30 T T B B T H
14 CRD Libolo 27 8 6 13 22 35 -13 30 B T H H B H
15 Redonda 27 5 4 18 13 44 -31 19 B H B B B B
16 Guelson 27 4 3 20 21 46 -25 15 B H B B B B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật: