Số liệu thống kê VĐQG Angola mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Angola
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Angola
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Angola
Thống kê bóng đá VĐQG Angola mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 241 |
| Số trận đã kết thúc | 222 (92.12%) |
| Số trận sắp đá | 19 (7.88%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 105 (43.57%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 59 (24.48%) |
| Số trận hòa | 58 (24.07%) |
| Số bàn thắng | 488 (2.2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 282 (1.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 206 (0.93 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Petro Atletico de Luanda (59 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Petro Atletico de Luanda (59 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Petro Atletico de Luanda (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Redonda (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Progresso da Lunda Sul, Redonda (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Redonda (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Petro Atletico de Luanda (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Petro Atletico de Luanda (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Petro Atletico de Luanda (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (50 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (26 bàn thua) |
VĐQG Angola
| Tên giải đấu | VĐQG Angola |
| Tên khác | Angola Girabola |
| Tên Tiếng Anh | Angola Girabola League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 30 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |