Kết quả Desportivo Huila vs Petro Atletico de Luanda, 21h00 ngày 24/05
Kết quả Desportivo Huila vs Petro Atletico de Luanda
Đối đầu Desportivo Huila vs Petro Atletico de Luanda
Phong độ Desportivo Huila gần đây
Phong độ Petro Atletico de Luanda gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Desportivo Huila vs Petro Atletico de Luanda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Angola 2025-2026 » vòng 30
-
Desportivo Huila vs Petro Atletico de Luanda: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Angola
- BXH bóng đá Angola mới nhất
-
Desportivo Huila vs Petro Atletico de Luanda: Số liệu thống kê
-
Desportivo HuilaPetro Atletico de Luanda
BXH VĐQG Angola 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petro Atletico de Luanda | 29 | 21 | 6 | 2 | 60 | 15 | 45 | 69 | T T T H H H |
| 2 | Wiliete | 30 | 18 | 8 | 4 | 49 | 29 | 20 | 62 | H T T T H H |
| 3 | Primeiro de Agosto | 29 | 15 | 12 | 2 | 47 | 19 | 28 | 57 | T T H B T H |
| 4 | Desportivo Huila | 29 | 12 | 10 | 7 | 35 | 23 | 12 | 46 | T T T T H H |
| 5 | Kabuscorp do Palanca | 30 | 10 | 12 | 8 | 26 | 22 | 4 | 42 | T H B T H T |
| 6 | Bravos do Maquis | 30 | 12 | 6 | 12 | 33 | 30 | 3 | 42 | B H T T B B |
| 7 | Interclube Luanda | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 28 | 7 | 40 | T B H H H H |
| 8 | Estrela Clube 1 de Maio | 30 | 10 | 7 | 13 | 29 | 33 | -4 | 37 | T T T H H H |
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 29 | 9 | 10 | 10 | 24 | 28 | -4 | 37 | B B H H T H |
| 10 | Academica Do Lobito | 30 | 8 | 11 | 11 | 25 | 30 | -5 | 35 | B B H B H H |
| 11 | CD Sao Salvador | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 33 | -6 | 35 | B T H H H T |
| 12 | Sagrada Esperanca | 30 | 8 | 11 | 11 | 33 | 40 | -7 | 35 | B H T H B H |
| 13 | CRD Libolo | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 37 | -11 | 34 | H B H T H B |
| 14 | Luanda CIty | 30 | 9 | 6 | 15 | 21 | 45 | -24 | 33 | B H B B B B |
| 15 | Guelson | 30 | 6 | 3 | 21 | 24 | 50 | -26 | 21 | B B B B T T |
| 16 | Redonda | 30 | 5 | 6 | 19 | 15 | 47 | -32 | 21 | B B B B H H |
CAF CL qualifying
Relegation

