Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Angola 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Angola mùa 2025-2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Guelson | 28 | 13 | 46% | 15 | 54% |
| 2 | Redonda | 28 | 10 | 35% | 18 | 64% |
| 3 | Kabuscorp do Palanca | 28 | 6 | 21% | 22 | 79% |
| 4 | Interclube Luanda | 28 | 12 | 42% | 16 | 57% |
| 5 | Sagrada Esperanca | 28 | 13 | 46% | 15 | 54% |
| 6 | CD Sao Salvador | 28 | 11 | 39% | 17 | 61% |
| 7 | CRD Libolo | 28 | 9 | 32% | 19 | 68% |
| 8 | Luanda CIty | 28 | 9 | 32% | 19 | 68% |
| 9 | Progresso da Lunda Sul | 27 | 5 | 18% | 22 | 81% |
| 10 | Petro Atletico de Luanda | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 11 | Academica Do Lobito | 28 | 6 | 21% | 22 | 79% |
| 12 | Primeiro de Agosto | 27 | 10 | 37% | 17 | 63% |
| 13 | Estrela Clube 1 de Maio | 28 | 8 | 28% | 20 | 71% |
| 14 | Bravos do Maquis | 28 | 12 | 42% | 16 | 57% |
| 15 | Desportivo Huila | 27 | 10 | 37% | 17 | 63% |
| 16 | Wiliete | 28 | 15 | 53% | 13 | 46% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Angola
| Tên giải đấu | VĐQG Angola |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Angola Girabola League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 30 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |