Kết quả Northeast United vs Mohammedan SC, 18h30 ngày 19/05
Kết quả Northeast United vs Mohammedan SC
Đối đầu Northeast United vs Mohammedan SC
Phong độ Northeast United gần đây
Phong độ Mohammedan SC gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.82+1.5
1.00O 2.5
0.48U 2.5
1.501
1.27X
4.752
8.50Hiệp 1-0.75
1.01+0.75
0.81O 1.25
0.76U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Northeast United vs Mohammedan SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Ấn Độ 2025-2026 » vòng 13
-
Northeast United vs Mohammedan SC: Diễn biến chính
-
19'Jairo Samperio Bustara (Assist:M. S. Jithin)
1-0 -
45'Soraisham Singh (Assist:Huidrom Thoi Singh)
2-0 -
45'2-0Rochharzela
-
63'2-0Lalthankima
Rochharzela -
63'Muthu Irulandi Mayakkannan
Mohammed Arshaf2-0 -
63'Parthib Gogoi
Huidrom Thoi Singh2-0 -
66'2-0Maharabam Maxion
Makan Winkle Chote -
79'Bekey Oram
Macarton Nickson2-0 -
81'2-0Jeremy Laldinpuia
Thokchom Adison Singh -
82'2-0Fardin Ali Molla
Lalngaihsaka -
84'Fredy Chawngthansanga
M. S. Jithin2-0 -
85'Lalrinzuala Lalbiaknia
Ngasepam Singh2-0
-
Northeast United vs Mohammedan SC: Đội hình chính và dự bị
-
Northeast United4-2-3-1Mohammedan SC4-4-220Dipesh Chauhan3Ngasepam Singh2Soraisham Singh17Robin Yadav22Redeem Tlang29Mohammed Arshaf19Huidrom Thoi Singh80M. S. Jithin18Jose Andres Rodriguez Gaitan15Macarton Nickson7Jairo Samperio Bustara99Lalngaihsaka17Thokchom Adison Singh7Rochharzela8Amarjit Singh52Roy Mahitosh11Makan Winkle Chote43Joseph Lalmuanawma35Juwel Ahmed Mazumder3Pukhrambam Dinesh Meitei6Sajad Parray28Nikhil Deka
- Đội hình dự bị
-
66Fredy Chawngthansanga11Parthib Gogoi21Lalrinzuala Lalbiaknia13Muthu Irulandi Mayakkannan23Bekey Oram27Mukul Panwar1Gurmeet Singh35Arman Tamang24Lalbiakdika VanlalvungaGaurav Bora 4Padam Chettri 1Yash Chickro 5Jeremy Laldinpuia 18Lalthankima 10Maharabam Maxion 27Fardin Ali Molla 9Hira Mondal 20Tangva Ragui 40
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Khalid Ahmed JamilShankarlal Chakraborty
- BXH VĐQG Ấn Độ
- BXH bóng đá Ấn Độ mới nhất
-
Northeast United vs Mohammedan SC: Số liệu thống kê
-
Northeast UnitedMohammedan SC
-
21Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
9Phạm lỗi8
-
-
10Phạt góc3
-
-
8Sút Phạt9
-
-
0Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua5
-
-
10Cản phá thành công12
-
-
3Thử thách10
-
-
31Long pass36
-
-
7Successful center4
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
2Woodwork0
-
-
5Cản sút0
-
-
10Rê bóng thành công12
-
-
8Đánh chặn4
-
-
32Ném biên16
-
-
315Số đường chuyền311
-
-
74%Chuyền chính xác72%
-
-
102Pha tấn công81
-
-
92Tấn công nguy hiểm37
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
13Shots Inside Box5
-
-
8Shots Outside Box2
-
-
42Duels Won44
-
-
38Touches In Opposition Box10
-
-
30Accurate Crosses9
-
-
29Ground Duels Won28
-
-
13Aerial Duels Won16
-
-
11Clearances43
-
BXH VĐQG Ấn Độ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal | 12 | 6 | 5 | 1 | 28 | 10 | 18 | 23 | T H T T H H |
| 2 | ATK Mohun Bagan | 12 | 6 | 5 | 1 | 21 | 8 | 13 | 23 | H T T H H H |
| 3 | Bengaluru | 13 | 6 | 5 | 2 | 18 | 12 | 6 | 23 | B H H H T T |
| 4 | Minerva Punjab | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 10 | 8 | 22 | B T H T H T |
| 5 | Mumbai City | 12 | 6 | 4 | 2 | 15 | 9 | 6 | 22 | T H B H B T |
| 6 | Jamshedpur FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | H H B T T B |
| 7 | FC Goa | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 11 | 4 | 20 | T T T B H B |
| 8 | Kerala Blasters FC | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 17 | -2 | 17 | T H T T T T |
| 9 | Northeast United | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 21 | -5 | 16 | H B B T T T |
| 10 | Inter Kashi | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 13 | T T B B H H |
| 11 | Hyderabad FC | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 15 | -3 | 11 | T B H H B H |
| 12 | Odisha FC | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 22 | -8 | 10 | H B B H T B |
| 13 | Chennai Titans | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 21 | -12 | 9 | T H B B B B |
| 14 | Mohammedan SC | 13 | 0 | 3 | 10 | 7 | 32 | -25 | 3 | H H H B B B |
Title Play-offs

