Kết quả Kerala Blasters FC vs FC Goa, 21h00 ngày 18/05
Kết quả Kerala Blasters FC vs FC Goa
Đối đầu Kerala Blasters FC vs FC Goa
Phong độ Kerala Blasters FC gần đây
Phong độ FC Goa gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.81-0.25
1.01O 2.25
0.91U 2.25
0.851
3.05X
3.102
2.32Hiệp 1+0
1.11-0
0.72O 0.75
0.57U 0.75
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kerala Blasters FC vs FC Goa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ấn Độ 2025-2026 » vòng 13
-
Kerala Blasters FC vs FC Goa: Diễn biến chính
-
39'0-0Brison Fernandes
Mohammed Yasir -
46'Sreekuttan M S
Nihal Sudeesh0-0 -
48'Kevin Yoke (Assist:Vibin Mohanan)
1-0 -
55'1-0Muhammad Nemil
-
60'1-0Boris Singh
Ronney Kharbudon -
62'1-1
Muhammad Nemil (Assist:Brison Fernandes) -
81'Fallou Ndiaye (Assist:Francisco Feuillassier Abalo)
2-1 -
87'Rowllin Borges
Vibin Mohanan2-1 -
89'Huidrom Naocha Singh
Kevin Yoke2-1 -
90'Victor Bertomeu2-1
-
90'Ebindas Y
Francisco Feuillassier Abalo2-1 -
90'2-1Prachit Gaonkar
Ayush Chhetri -
90'2-1Daniel Lalhlimpuia
Abdul Rabeeh A K -
90'2-1Ishan Pandita
Muhammad Nemil
-
Kerala Blasters FC vs FC Goa: Đội hình chính và dự bị
-
Kerala Blasters FC3-5-2FC Goa4-2-3-131Arsh Anwer Shaikh5Muhammed Saheef44Fallou Ndiaye4Rv Hormipam39Kevin Yoke27Aibanbha Dohling8Vibin Mohanan6Freddy Lallawmawma17Nihal Sudeesh7Victor Bertomeu23Francisco Feuillassier Abalo44Muhammad Nemil77Abdul Rabeeh A K71Dejan Drazic10Mohammed Yasir21Kumam Udanta Singh14Ayush Chhetri35Ronney Kharbudon3Sandesh Jhingan4Pol Moreno27Akash Sangwan45Bob Jackson
- Đội hình dự bị
-
22Rowllin Borges47Ebindas Y21Matias Hernandez45Sreekuttan M S19Muhammed Ajsal50Huidrom Naocha Singh3Sandeep Singh81Alsabith Thekkekaramel63Bikash YumnamBrison Fernandes 7Raynier Fernandes 29Prachit Gaonkar 22Daniel Lalhlimpuia 19Ishan Pandita 26Harsh Patre 23Boris Singh 17Nim Dorjee Tamang 30Hrithik Tiwari 55
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ivan VukomanovicJuan Ferrando
- BXH VĐQG Ấn Độ
- BXH bóng đá Ấn Độ mới nhất
-
Kerala Blasters FC vs FC Goa: Số liệu thống kê
-
Kerala Blasters FCFC Goa
-
12Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
10Phạm lỗi5
-
-
6Phạt góc4
-
-
5Sút Phạt10
-
-
2Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
2Cứu thua2
-
-
9Cản phá thành công4
-
-
8Thử thách9
-
-
14Long pass16
-
-
1Successful center4
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
4Cản sút3
-
-
8Rê bóng thành công4
-
-
4Đánh chặn1
-
-
14Ném biên27
-
-
302Số đường chuyền492
-
-
77%Chuyền chính xác83%
-
-
80Pha tấn công106
-
-
44Tấn công nguy hiểm71
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
8Shots Inside Box7
-
-
4Shots Outside Box6
-
-
29Duels Won27
-
-
0.95Expected Goals1.07
-
-
0.95xG Non Penalty1.07
-
-
1.79xGOT0.37
-
-
16Touches In Opposition Box18
-
-
12Accurate Crosses13
-
-
21Ground Duels Won15
-
-
8Aerial Duels Won12
-
-
24Clearances10
-
BXH VĐQG Ấn Độ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal | 12 | 6 | 5 | 1 | 28 | 10 | 18 | 23 | T H T T H H |
| 2 | ATK Mohun Bagan | 12 | 6 | 5 | 1 | 21 | 8 | 13 | 23 | H T T H H H |
| 3 | Bengaluru | 13 | 6 | 5 | 2 | 18 | 12 | 6 | 23 | B H H H T T |
| 4 | Minerva Punjab | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 10 | 8 | 22 | B T H T H T |
| 5 | Mumbai City | 12 | 6 | 4 | 2 | 15 | 9 | 6 | 22 | T H B H B T |
| 6 | Jamshedpur FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | H H B T T B |
| 7 | FC Goa | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 11 | 4 | 20 | T T T B H B |
| 8 | Kerala Blasters FC | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 17 | -2 | 17 | T H T T T T |
| 9 | Inter Kashi | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 13 | T T B B H H |
| 10 | Northeast United | 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 21 | -7 | 13 | B H B B T T |
| 11 | Hyderabad FC | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 15 | -3 | 11 | T B H H B H |
| 12 | Odisha FC | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 22 | -8 | 10 | H B B H T B |
| 13 | Chennai Titans | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 21 | -12 | 9 | T H B B B B |
| 14 | Mohammedan SC | 12 | 0 | 3 | 9 | 7 | 30 | -23 | 3 | B H H H B B |
Title Play-offs

