Kết quả Kerala Blasters FC vs Mohammedan SC, 18h30 ngày 10/05
Kết quả Kerala Blasters FC vs Mohammedan SC
Phong độ Kerala Blasters FC gần đây
Phong độ Mohammedan SC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.87+1.25
0.95O 2.75
0.77U 2.75
0.911
1.34X
4.222
6.30Hiệp 1-0.5
0.87+0.5
0.95O 1.25
0.99U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kerala Blasters FC vs Mohammedan SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Ấn Độ 2025-2026 » vòng 12
-
Kerala Blasters FC vs Mohammedan SC: Diễn biến chính
-
42'0-1
Roy Mahitosh -
44'Francisco Feuillassier Abalo (Assist:Kevin Yoke)
1-1 -
46'Sreekuttan M S
Nihal Sudeesh1-1 -
55'1-1Fardin Ali Molla
Lalthankima -
59'Victor Bertomeu (Assist:Kevin Yoke)
2-1 -
72'Rv Hormipam2-1
-
74'Sreekuttan M S (Assist:Francisco Feuillassier Abalo)
3-1 -
77'Matias Hernandez
Kevin Yoke3-1 -
77'Ebindas Y
Vibin Mohanan3-1 -
77'3-1Yash Chickro
Joseph Lalmuanawma -
78'3-1Jeremy Laldinpuia
Lalngaihsaka -
78'3-1Rochharzela
Makan Winkle Chote -
80'3-1Amarjit Singh
-
84'3-1Maharabam Maxion
Thokchom Adison Singh -
89'3-1Amarjit Singh
-
90'Muhammed Ajsal
Francisco Feuillassier Abalo3-1
-
Kerala Blasters FC vs Mohammedan SC: Đội hình chính và dự bị
-
Kerala Blasters FC3-5-2Mohammedan SC4-4-231Arsh Anwer Shaikh5Muhammed Saheef44Fallou Ndiaye4Rv Hormipam39Kevin Yoke27Aibanbha Dohling8Vibin Mohanan6Freddy Lallawmawma17Nihal Sudeesh7Victor Bertomeu23Francisco Feuillassier Abalo17Thokchom Adison Singh99Lalngaihsaka10Lalthankima8Amarjit Singh52Roy Mahitosh11Makan Winkle Chote43Joseph Lalmuanawma35Juwel Ahmed Mazumder3Pukhrambam Dinesh Meitei6Sajad Parray1Padam Chettri
- Đội hình dự bị
-
22Rowllin Borges47Ebindas Y21Matias Hernandez45Sreekuttan M S19Muhammed Ajsal50Huidrom Naocha Singh3Sandeep Singh81Alsabith Thekkekaramel63Bikash YumnamSubhajit Bhattacharjee 31Gaurav Bora 4Yash Chickro 5Jeremy Laldinpuia 18Maharabam Maxion 27Fardin Ali Molla 9Hira Mondal 20Tangva Ragui 40Rochharzela 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ivan VukomanovicShankarlal Chakraborty
- BXH VĐQG Ấn Độ
- BXH bóng đá Ấn Độ mới nhất
-
Kerala Blasters FC vs Mohammedan SC: Số liệu thống kê
-
Kerala Blasters FCMohammedan SC
-
15Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
7Phạm lỗi9
-
-
3Phạt góc3
-
-
9Sút Phạt7
-
-
1Việt vị1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
0Cứu thua5
-
-
11Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách4
-
-
15Long pass26
-
-
5Successful center2
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
2Woodwork1
-
-
2Cản sút2
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
8Đánh chặn2
-
-
17Ném biên26
-
-
555Số đường chuyền324
-
-
86%Chuyền chính xác77%
-
-
100Pha tấn công81
-
-
72Tấn công nguy hiểm26
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
65%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)35%
-
-
4Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
8Shots Inside Box2
-
-
7Shots Outside Box6
-
-
43Duels Won30
-
-
1.39Expected Goals0.34
-
-
1.23xG Open Play0.14
-
-
1.39xG Non Penalty0.34
-
-
2.83xGOT0.25
-
-
26Touches In Opposition Box6
-
-
17Accurate Crosses6
-
-
31Ground Duels Won22
-
-
12Aerial Duels Won8
-
-
10Clearances17
-
BXH VĐQG Ấn Độ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal | 12 | 6 | 5 | 1 | 28 | 10 | 18 | 23 | T H T T H H |
| 2 | ATK Mohun Bagan | 12 | 6 | 5 | 1 | 21 | 8 | 13 | 23 | H T T H H H |
| 3 | Bengaluru | 13 | 6 | 5 | 2 | 18 | 12 | 6 | 23 | B H H H T T |
| 4 | Minerva Punjab | 12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 10 | 8 | 22 | B T H T H T |
| 5 | Mumbai City | 12 | 6 | 4 | 2 | 15 | 9 | 6 | 22 | T H B H B T |
| 6 | Jamshedpur FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | H H B T T B |
| 7 | FC Goa | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 11 | 4 | 20 | T T T B H B |
| 8 | Kerala Blasters FC | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 17 | -2 | 17 | T H T T T T |
| 9 | Northeast United | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 21 | -5 | 16 | H B B T T T |
| 10 | Inter Kashi | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 13 | T T B B H H |
| 11 | Hyderabad FC | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 15 | -3 | 11 | T B H H B H |
| 12 | Odisha FC | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 22 | -8 | 10 | H B B H T B |
| 13 | Chennai Titans | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 | 21 | -12 | 9 | T H B B B B |
| 14 | Mohammedan SC | 13 | 0 | 3 | 10 | 7 | 32 | -25 | 3 | H H H B B B |
Title Play-offs

