Kết quả Al-Khaleej vs Al Qadsiah, 00h30 ngày 04/02

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 20

  • Al-Khaleej vs Al Qadsiah: Diễn biến chính

  • 32'
    0-0
    Mateo Retegui
  • 35'
    0-0
    Nahitan Nandez
  • 41'
    0-1
    goal Mateo Retegui (Assist:Julian Quinones)
  • 48'
    Ahmed Asiri
    0-1
  • 58'
    Mansour Hamzi
    0-1
  • 64'
    0-1
     Ali Hazazi
     Turki Al Ammar
  • 69'
    Bader Mohammed Munshi  
    Saeed Al-Hamsl  
    0-1
  • 77'
    Dimitrios Kourbelis  
    Majed Omar Kanabah  
    0-1
  • 77'
    0-1
     Gabriel Carvalho
     Musab Fahz Aljuwayr
  • 81'
    Hussain Al-Eisa  
    Mansour Hamzi  
    0-1
  • 81'
    0-1
    Ali Hazazi
  • Al-Khaleej vs Al Qadsiah: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Khaleej3-4-2-1
    49
    Anthony Moris
    3
    Mohammed Al Khabrani
    17
    Abdullah Fareed Al Hafith
    13
    Ahmed Asiri
    5
    Pedro Miguel Braga Rebocho
    12
    Majed Omar Kanabah
    15
    Mansour Hamzi
    39
    Saeed Al-Hamsl
    9
    Georgios Masouras
    11
    Paolo Fernandes
    7
    Joshua King
    33
    Julian Quinones
    32
    Mateo Retegui
    2
    Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat
    8
    Nahitan Nandez
    5
    Julian Weigl
    10
    Musab Fahz Aljuwayr
    7
    Turki Al Ammar
    4
    Jehad Thakri
    6
    Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho
    17
    Gaston Alvarez
    28
    Ahmed Al Kassar
    Al Qadsiah3-5-2
  • Đội hình dự bị
  • 16Bader Mohammed Munshi
    21Dimitrios Kourbelis
    20Hussain Al-Eisa
    31Mohammed Alghanem
    25Arif Al Haydar
    33Bander Al-Mutairi
    8Abdoulie Mboge
    27Abdullah Alzaynaldeen
    26Raed Al Shanqiti
    Ali Hazazi 11
    Gabriel Carvalho 20
    Meshary Sanyor 50
    Waleed Al-Ahmed 23
    Yasir Al-Shahrani 12
    Ibrahim Mohannashi 40
    Eyad Housa 27
    Abdullah Al-Salem 9
    Haitham Asiri 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Georgios Donis
    Brendan Rodgers
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Khaleej vs Al Qadsiah: Số liệu thống kê

  • Al-Khaleej
    Al Qadsiah
  • 10
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng
    60%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 26
    Long pass
    29
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 2
    Successful center
    6
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 11
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 358
    Số đường chuyền
    551
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 33
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    4
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    11
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    47
  •  
     
  • 0.95
    Expected Goals
    1.77
  •  
     
  • 0.54
    xG Open Play
    1.32
  •  
     
  • 0.95
    xG Non Penalty
    1.77
  •  
     
  • 0.19
    xGOT
    1.46
  •  
     
  • 17
    Touches In Opposition Box
    25
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    19
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    29
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    18
  •  
     
  • 23
    Clearances
    19
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation