Kết quả Al-Ittihad vs Al Kholood, 01h00 ngày 05/05
Kết quả Al-Ittihad vs Al Kholood
Nhận định, Soi kèo Al Ittihad vs Al-Kholood 1h00 ngày 5/5: Thử thách khó nhằn
Đối đầu Al-Ittihad vs Al Kholood
Phong độ Al-Ittihad gần đây
Phong độ Al Kholood gần đây
-
Thứ ba, Ngày 05/05/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.85+1.5
0.95O 3.25
0.83U 3.25
0.981
1.33X
5.502
7.00Hiệp 1-0.5
0.81+0.5
1.01O 1.25
0.76U 1.25
1.04 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Ittihad vs Al Kholood
-
Sân vận động: King Abdullah Sports City
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34℃~35℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 31
-
Al-Ittihad vs Al Kholood: Diễn biến chính
-
17'Awad Al Nashri Card changed0-0
-
18'Awad Al Nashri0-0
-
28'0-0John Buckley
-
34'0-0Guga
Ramiro Enrique -
36'Ahmed Sharahili0-0
-
46'Muhannad Mustafa Shanqeeti
Ahmed Al Julaydan0-0 -
46'Moussa Diaby
Awad Al Nashri0-0 -
64'0-0Mohammed Hussain Sawan
Hattan Bahebri -
65'Abdulaziz Al Bishi
Ahmed Sharahili0-0 -
73'0-0Abdulrahman Al Safari
Sultan Al-Shahri -
87'Faisal Al-Ghamdi
Jan-Carlo Simic0-0 -
90'Ahmed Alghamdi
Steven Bergwijn0-0
-
Al-Ittihad vs Al Kholood: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Ittihad3-4-1-2Al Kholood4-4-21Predrag Rajkovic15Hasan Kadesh20Ahmed Sharahili4Jan-Carlo Simic12Mario Mitaj2Danilo Luis Helio Pereira14Awad Al Nashri32Ahmed Al Julaydan10Houssem Aouar34Steven Bergwijn21Youssef En-Nesyri11Hattan Bahebri18Ramiro Enrique46Abdulaziz Al-Aliwa39Abdulrahman Al-Dosari6John Buckley10Iker Kortajarena Canellada23Norbert Gyomber3Edgaras Utkus38Shaquille Pinas7Sultan Al-Shahri31Juan Juan Cozzani
- Đội hình dự bị
-
13Muhannad Mustafa Shanqeeti19Moussa Diaby22Abdulaziz Al Bishi16Faisal Al-Ghamdi27Ahmed Alghamdi50Mohammed Al Absi88Osama Al-Mermesh66Mohammed Barnawi80Hamed Al-GhamdiGuga 99Mohammed Hussain Sawan 70Abdulrahman Al Safari 8Mohammed Alshammari 30Rashid Al Mutairi 21Jumaan Al Dosari 4Hassan Al-Asmari 12Rakan Abdulrahman bin Jaman 52Adi 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sergio Paulo Marceneiro ConceicaoDes Buckingham
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Ittihad vs Al Kholood: Số liệu thống kê
-
Al-IttihadAl Kholood
-
13Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
13Phạm lỗi8
-
-
6Phạt góc2
-
-
8Sút Phạt13
-
-
0Việt vị3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
3Cứu thua5
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
6Thử thách7
-
-
32Long pass27
-
-
7Successful center3
-
-
6Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
2Cản sút4
-
-
6Rê bóng thành công8
-
-
7Đánh chặn5
-
-
19Ném biên12
-
-
515Số đường chuyền404
-
-
90%Chuyền chính xác89%
-
-
107Pha tấn công79
-
-
61Tấn công nguy hiểm32
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
3Big Chances2
-
-
3Big Chances Missed2
-
-
8Shots Inside Box7
-
-
5Shots Outside Box3
-
-
31Duels Won38
-
-
1.76Expected Goals0.64
-
-
1.42xG Open Play0.28
-
-
1.76xG Non Penalty0.64
-
-
1.33xGOT0.37
-
-
24Touches In Opposition Box21
-
-
37Accurate Crosses11
-
-
22Ground Duels Won28
-
-
9Aerial Duels Won10
-
-
10Clearances25
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

