Kết quả Al-Feiha vs Al-Riyadh, 23h10 ngày 04/05
Kết quả Al-Feiha vs Al-Riyadh
Nhận định, Soi kèo Al-Fayha vs Al-Riyadh 23h10 ngày 4/5: Chuyến đi khó khăn
Phong độ Al-Feiha gần đây
Phong độ Al-Riyadh gần đây
-
Thứ hai, Ngày 04/05/202623:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.02O 2.25
0.85U 2.25
0.951
2.30X
3.302
3.00Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.67O 1
1.07U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Feiha vs Al-Riyadh
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 34℃~35℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 31
-
Al-Feiha vs Al-Riyadh: Diễn biến chính
-
21'Mokher Al-Rashidi (Assist:Yassine Benzia)
1-0 -
23'Fashion Sakala (Assist:Abdullah Radif)
2-0 -
38'2-0Ammar Al-Harfi
Mohammed Al-Khaibari -
62'Silvere Ganvoula Mboussy
Abdullah Radif2-0 -
62'Sabri Dahal
David Remeseiro Salgueiro, Jason2-0 -
64'2-0Mamadou Sylla Diallo
Enes Sali -
64'2-0Essam Bahri
Abdulelah Al-Khaibari -
66'2-1
Yoann Barbet (Assist:Victor Lekhal) -
69'Yassine Benzia (Assist:Sabri Dahal)
3-1 -
75'3-1Khalil Al-Absi
Teddy Okou -
75'3-1Yehya Sulaiman Al-Shehri
Marzouq Hussain Tambakti -
75'Jeremie Kanon
Abdulrhman Al Anzi3-1 -
83'Jeremie Kanon3-1
-
88'Stylianos Vrontis
Yassine Benzia3-1 -
88'Mansoor Al-Bishi
Rakan Al-Kaabi3-1 -
90'Silvere Ganvoula Mboussy (Assist:Sabri Dahal)
4-1 -
90'4-2
Mamadou Sylla Diallo (Assist:Toze)
-
Al-Feiha vs Al-Riyadh: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Feiha4-2-3-1Al-Riyadh4-1-4-11Abdulraoof Al-Deqeel18Ahmed Bamsaud2Mokher Al-Rashidi5Chris Smalling70Abdulrhman Al Anzi30Alfa Semedo6Rakan Al-Kaabi10Fashion Sakala8Yassine Benzia23David Remeseiro Salgueiro, Jason15Abdullah Radif77Leandro Antunes10Teddy Okou27Victor Lekhal20Toze98Enes Sali35Ahmed Al Siyahi87Marzouq Hussain Tambakti23Mohammed Al-Khaibari5Yoann Barbet80Abdulelah Al-Khaibari82Milan Borjan
- Đội hình dự bị
-
72Sabri Dahal35Silvere Ganvoula Mboussy39Jeremie Kanon19Stylianos Vrontis14Mansoor Al-Bishi13Sattam Al Shammari21Ziyad Al Sahafi41Ammar Mohammed Al Khaibari7Nawaf Al-HarthiAmmar Al-Harfi 33Essam Bahri 45Mamadou Sylla Diallo 9Yehya Sulaiman Al-Shehri 88Khalil Al-Absi 11Abdulrahman Al-Shammari 22Osama Al Boardi 7Hazazi Sulaiman Yahya 12Talal Al-Shubili 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pedro EmanuelDaniel Carreno
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Feiha vs Al-Riyadh: Số liệu thống kê
-
Al-FeihaAl-Riyadh
-
13Tổng cú sút25
-
-
8Sút trúng cầu môn7
-
-
14Phạm lỗi8
-
-
9Phạt góc6
-
-
8Sút Phạt14
-
-
4Việt vị3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
1Đánh đầu2
-
-
5Cứu thua4
-
-
6Cản phá thành công10
-
-
9Thử thách12
-
-
25Long pass25
-
-
4Kiến tạo thành bàn2
-
-
5Successful center12
-
-
3Sút ra ngoài11
-
-
0Woodwork1
-
-
2Cản sút7
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn4
-
-
9Ném biên29
-
-
304Số đường chuyền396
-
-
82%Chuyền chính xác86%
-
-
47Pha tấn công96
-
-
40Tấn công nguy hiểm73
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
4Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
11Shots Inside Box15
-
-
2Shots Outside Box10
-
-
37Duels Won47
-
-
2.22Expected Goals1.52
-
-
1.67xG Open Play0.89
-
-
2.22xG Non Penalty1.52
-
-
2.87xGOT1.33
-
-
24Touches In Opposition Box37
-
-
16Accurate Crosses38
-
-
24Ground Duels Won38
-
-
11Aerial Duels Won9
-
-
32Clearances10
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 33 | 27 | 2 | 4 | 87 | 27 | 60 | 83 | T T T B T H |
| 2 | Al Hilal | 33 | 24 | 9 | 0 | 84 | 27 | 57 | 81 | T T T T H T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 33 | 24 | 6 | 3 | 67 | 24 | 43 | 78 | H B T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 33 | 22 | 8 | 3 | 78 | 33 | 45 | 74 | H H T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 33 | 16 | 7 | 10 | 54 | 43 | 11 | 55 | B T H T T B |
| 6 | Al-Taawoun | 33 | 15 | 8 | 10 | 59 | 44 | 15 | 53 | B T B T B H |
| 7 | Al-Ettifaq | 33 | 14 | 7 | 12 | 50 | 54 | -4 | 49 | B B T H T B |
| 8 | Neom SC | 33 | 12 | 8 | 13 | 42 | 47 | -5 | 44 | T B H H T B |
| 9 | Al-Hazm | 33 | 10 | 9 | 14 | 36 | 57 | -21 | 39 | T T H B H B |
| 10 | Al-Feiha | 33 | 10 | 8 | 15 | 41 | 53 | -12 | 38 | H B H T B B |
| 11 | Al-Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 53 | 58 | -5 | 37 | B T T B B B |
| 12 | Al-Fateh | 33 | 9 | 9 | 15 | 41 | 55 | -14 | 36 | T H H B B T |
| 13 | Al-Shabab | 33 | 8 | 11 | 14 | 44 | 56 | -12 | 35 | H H B B B T |
| 14 | Al Kholood | 33 | 9 | 5 | 19 | 39 | 61 | -22 | 32 | B T H H H B |
| 15 | Damac FC | 33 | 6 | 11 | 16 | 31 | 51 | -20 | 29 | H T B B B T |
| 16 | Al-Riyadh | 33 | 6 | 9 | 18 | 34 | 63 | -29 | 27 | T B B B T H |
| 17 | Al-Okhdood | 33 | 5 | 5 | 23 | 27 | 69 | -42 | 20 | B B B B H T |
| 18 | Al Najma(KSA) | 33 | 2 | 7 | 24 | 31 | 76 | -45 | 13 | T B B H H B |
AFC CL
Relegation

