Kết quả Al-Feiha vs Al-Riyadh, 23h10 ngày 04/05

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 31

  • Al-Feiha vs Al-Riyadh: Diễn biến chính

  • 21'
    Mokher Al-Rashidi (Assist:Yassine Benzia) goal 
    1-0
  • 23'
    Fashion Sakala (Assist:Abdullah Radif) goal 
    2-0
  • 38'
    2-0
     Ammar Al-Harfi
     Mohammed Al-Khaibari
  • 62'
    Silvere Ganvoula Mboussy  
    Abdullah Radif  
    2-0
  • 62'
    Sabri Dahal  
    David Remeseiro Salgueiro, Jason  
    2-0
  • 64'
    2-0
     Mamadou Sylla Diallo
     Enes Sali
  • 64'
    2-0
     Essam Bahri
     Abdulelah Al-Khaibari
  • 66'
    2-1
    goal Yoann Barbet (Assist:Victor Lekhal)
  • 69'
    Yassine Benzia (Assist:Sabri Dahal) goal 
    3-1
  • 75'
    3-1
     Khalil Al-Absi
     Teddy Okou
  • 75'
    3-1
     Yehya Sulaiman Al-Shehri
     Marzouq Hussain Tambakti
  • 75'
    Jeremie Kanon  
    Abdulrhman Al Anzi  
    3-1
  • 83'
    Jeremie Kanon
    3-1
  • 88'
    Stylianos Vrontis  
    Yassine Benzia  
    3-1
  • 88'
    Mansoor Al-Bishi  
    Rakan Al-Kaabi  
    3-1
  • 90'
    Silvere Ganvoula Mboussy (Assist:Sabri Dahal) goal 
    4-1
  • 90'
    4-2
    goal Mamadou Sylla Diallo (Assist:Toze)
  • Al-Feiha vs Al-Riyadh: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Feiha4-2-3-1
    1
    Abdulraoof Al-Deqeel
    18
    Ahmed Bamsaud
    2
    Mokher Al-Rashidi
    5
    Chris Smalling
    70
    Abdulrhman Al Anzi
    30
    Alfa Semedo
    6
    Rakan Al-Kaabi
    10
    Fashion Sakala
    8
    Yassine Benzia
    23
    David Remeseiro Salgueiro, Jason
    15
    Abdullah Radif
    77
    Leandro Antunes
    10
    Teddy Okou
    27
    Victor Lekhal
    20
    Toze
    98
    Enes Sali
    35
    Ahmed Al Siyahi
    87
    Marzouq Hussain Tambakti
    23
    Mohammed Al-Khaibari
    5
    Yoann Barbet
    80
    Abdulelah Al-Khaibari
    82
    Milan Borjan
    Al-Riyadh4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 72Sabri Dahal
    35Silvere Ganvoula Mboussy
    39Jeremie Kanon
    19Stylianos Vrontis
    14Mansoor Al-Bishi
    13Sattam Al Shammari
    21Ziyad Al Sahafi
    41Ammar Mohammed Al Khaibari
    7Nawaf Al-Harthi
    Ammar Al-Harfi 33
    Essam Bahri 45
    Mamadou Sylla Diallo 9
    Yehya Sulaiman Al-Shehri 88
    Khalil Al-Absi 11
    Abdulrahman Al-Shammari 22
    Osama Al Boardi 7
    Hazazi Sulaiman Yahya 12
    Talal Al-Shubili 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Pedro Emanuel
    Daniel Carreno
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Feiha vs Al-Riyadh: Số liệu thống kê

  • Al-Feiha
    Al-Riyadh
  • 13
    Tổng cú sút
    25
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 25
    Long pass
    25
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 5
    Successful center
    12
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    7
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 304
    Số đường chuyền
    396
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 47
    Pha tấn công
    96
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    73
  •  
     
  • 7
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    15
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    10
  •  
     
  • 37
    Duels Won
    47
  •  
     
  • 2.22
    Expected Goals
    1.52
  •  
     
  • 1.67
    xG Open Play
    0.89
  •  
     
  • 2.22
    xG Non Penalty
    1.52
  •  
     
  • 2.87
    xGOT
    1.33
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    37
  •  
     
  • 16
    Accurate Crosses
    38
  •  
     
  • 24
    Ground Duels Won
    38
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    9
  •  
     
  • 32
    Clearances
    10
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 33 27 2 4 87 27 60 83 T T T B T H
2 Al Hilal 33 24 9 0 84 27 57 81 T T T T H T
3 Al-Ahli SFC 33 24 6 3 67 24 43 78 H B T T T T
4 Al Qadsiah 33 22 8 3 78 33 45 74 H H T T T T
5 Al-Ittihad 33 16 7 10 54 43 11 55 B T H T T B
6 Al-Taawoun 33 15 8 10 59 44 15 53 B T B T B H
7 Al-Ettifaq 33 14 7 12 50 54 -4 49 B B T H T B
8 Neom SC 33 12 8 13 42 47 -5 44 T B H H T B
9 Al-Hazm 33 10 9 14 36 57 -21 39 T T H B H B
10 Al-Feiha 33 10 8 15 41 53 -12 38 H B H T B B
11 Al-Khaleej 33 10 7 16 53 58 -5 37 B T T B B B
12 Al-Fateh 33 9 9 15 41 55 -14 36 T H H B B T
13 Al-Shabab 33 8 11 14 44 56 -12 35 H H B B B T
14 Al Kholood 33 9 5 19 39 61 -22 32 B T H H H B
15 Damac FC 33 6 11 16 31 51 -20 29 H T B B B T
16 Al-Riyadh 33 6 9 18 34 63 -29 27 T B B B T H
17 Al-Okhdood 33 5 5 23 27 69 -42 20 B B B B H T
18 Al Najma(KSA) 33 2 7 24 31 76 -45 13 T B B H H B

AFC CL Relegation