Kết quả Utah Royals Nữ vs Racing Louisville Nữ, 07h00 ngày 18/05
Kết quả Utah Royals Nữ vs Racing Louisville Nữ
Đối đầu Utah Royals Nữ vs Racing Louisville Nữ
Phong độ Utah Royals Nữ gần đây
Phong độ Racing Louisville Nữ gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.64+0.5
1.19O 2.75
0.94U 2.75
0.861
1.75X
3.502
3.75Hiệp 1-0.25
0.85+0.25
0.99O 1
0.71U 1
1.07 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Utah Royals Nữ vs Racing Louisville Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 5°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nữ Mỹ 2026 » vòng 5
-
Utah Royals Nữ vs Racing Louisville Nữ: Diễn biến chính
-
22'Lauren Milliet(OW)1-0
-
45'1-0Taylor Kornieck
-
68'1-1
Fischer K. -
77'Mina Tanaka (Assist:Cacelia Kizer)
2-1
- BXH Nữ Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Utah Royals Nữ vs Racing Louisville Nữ: Số liệu thống kê
-
Utah Royals NữRacing Louisville Nữ
-
18Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
7Phạm lỗi9
-
-
8Phạt góc7
-
-
9Sút Phạt7
-
-
0Việt vị3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
1Cứu thua3
-
-
6Thử thách14
-
-
26Long pass26
-
-
4Successful center3
-
-
8Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản sút3
-
-
8Rê bóng thành công6
-
-
3Đánh chặn3
-
-
25Ném biên18
-
-
419Số đường chuyền225
-
-
79%Chuyền chính xác65%
-
-
87Pha tấn công77
-
-
54Tấn công nguy hiểm41
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
3Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
10Shots Inside Box7
-
-
8Shots Outside Box1
-
-
31Duels Won44
-
-
2.12Expected Goals0.65
-
-
1.97xG Open Play0.15
-
-
2.12xG Non Penalty0.65
-
-
1.34xGOT0.51
-
-
25Touches In Opposition Box15
-
-
21Accurate Crosses12
-
-
25Ground Duels Won27
-
-
6Aerial Duels Won17
-
-
17Clearances19
-
BXH Nữ Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego Wave (W) | 10 | 7 | 0 | 3 | 15 | 10 | 5 | 21 | T T B B T T |
| 2 | Utah Royals (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Portland Thorns FC (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 9 | 6 | 20 | H T T T B H |
| 4 | Washington Spirit (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 8 | 8 | 18 | T T T T T B |
| 5 | Gotham FC (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 6 | 18 | B T T T H T |
| 6 | Kansas City NWSL (W) | 9 | 5 | 0 | 4 | 13 | 14 | -1 | 15 | B T B T T T |
| 7 | Denver Summit W | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 11 | 4 | 12 | H H B B T T |
| 8 | North Carolina (W) | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 2 | 12 | H T H B B T |
| 9 | Orlando Pride (W) | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 11 | T B B T B B |
| 10 | Bay FC (W) | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 11 | T B B T H H |
| 11 | Seattle Reign (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 11 | T H B H B B |
| 12 | Angel City FC (W) | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 9 | 3 | 10 | T B B B B H |
| 13 | Houston Dash (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 | 10 | T B H B B B |
| 14 | Boston Legacy W | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 16 | -6 | 9 | B H T H T H |
| 15 | Racing Louisville (W) | 9 | 2 | 1 | 6 | 14 | 17 | -3 | 7 | B T B B T B |
| 16 | Chicago Red Stars (W) | 10 | 2 | 0 | 8 | 4 | 22 | -18 | 6 | B T B B B B |

