| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
75
(31.25%) |
| Số trận sắp đá |
165
(68.75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
35
(14.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
26
(10.83%) |
| Số trận hòa |
14
(5.83%) |
| Số bàn thắng |
191
(2.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
107
(1.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
84
(1.12 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Washington Spirit (W) (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kansas City NWSL (W), North Carolina (W) (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Washington Spirit (W), Denver Summit W (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Chicago Red Stars (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Chicago Red Stars (W), Bay FC (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Chicago Red Stars (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Gotham FC (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Portland Thorns FC (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Gotham FC (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |