Kết quả Kansas City NWSL Nữ vs Houston Dash Nữ, 07h10 ngày 16/05
Kết quả Kansas City NWSL Nữ vs Houston Dash Nữ
Phong độ Kansas City NWSL Nữ gần đây
Phong độ Houston Dash Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202607:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.75
0.77U 2.75
0.631
1.50X
3.502
4.40Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kansas City NWSL Nữ vs Houston Dash Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Nữ Mỹ 2026 » vòng 5
-
Kansas City NWSL Nữ vs Houston Dash Nữ: Diễn biến chính
- BXH Nữ Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Kansas City NWSL Nữ vs Houston Dash Nữ: Số liệu thống kê
-
Kansas City NWSL NữHouston Dash Nữ
BXH Nữ Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Utah Royals (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 23 | T T T H T T |
| 2 | Portland Thorns FC (W) | 12 | 7 | 2 | 3 | 18 | 12 | 6 | 23 | T T B H T B |
| 3 | San Diego Wave (W) | 12 | 7 | 1 | 4 | 17 | 13 | 4 | 22 | B B T T H B |
| 4 | Washington Spirit (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 8 | 8 | 18 | T T T T T B |
| 5 | Gotham FC (W) | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 6 | 18 | B T T T H T |
| 6 | Kansas City NWSL (W) | 11 | 6 | 0 | 5 | 17 | 17 | 0 | 18 | B T T T B T |
| 7 | North Carolina (W) | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 15 | T H B B T T |
| 8 | Orlando Pride (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 16 | -1 | 14 | B B T B B T |
| 9 | Seattle Reign (W) | 10 | 4 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 14 | H B H B B T |
| 10 | Houston Dash (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 18 | -4 | 14 | H B B B H T |
| 11 | Angel City FC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 12 | 3 | 13 | B B B H T B |
| 12 | Denver Summit W | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 13 | 3 | 12 | H B B T T B |
| 13 | Bay FC (W) | 10 | 3 | 2 | 5 | 8 | 14 | -6 | 11 | B T H H B B |
| 14 | Boston Legacy W | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 18 | -7 | 9 | H T H T H B |
| 15 | Chicago Red Stars (W) | 11 | 3 | 0 | 8 | 5 | 22 | -17 | 9 | T B B B B T |
| 16 | Racing Louisville (W) | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 19 | -4 | 7 | T B B T B B |

