Kết quả Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 hôm nay, Tỷ số Kqbd Hạng 2 Nhật Bản nữ

Kết quả Hạng 2 Nhật Bản nữ, kqbd Nhật Bản hôm nay mùa giải 2026 - vòng 11

  • Kết quả Hạng 2 Nhật Bản nữ của 1 đội bóng:
  • Kết quả Hạng 2 Nhật Bản nữ của 1 cặp đấu:
    VS
22 21 20 19 18 17 16 15 14 13 12 11 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1
  • 17/05 11:30
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    Yamato Sylphid Nữ
    2 - 0
    Vòng 10
  • 17/05 11:00
    Kibi International University Nữ
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    1 - 0
    Vòng 10
  • 17/05 09:00
    JFA Academy Fukushima Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    1 - 3
    Vòng 10
  • 17/05 09:00
    Veertien Mie Nữ
    Nankatsu (W)
    1 - 0
    Vòng 10
  • 16/05 14:30
    Speranza TakatsukiNữ
    Renofa Yamaguchi (W)
    0 - 0
    Vòng 10
  • 16/05 11:00
    SEISA OSA Rheia Nữ
    Diosa Izumo Nữ
    0 - 0
    Vòng 10
  • 10/05 12:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    Vòng 9
  • 10/05 11:00
    Veertien Mie Nữ
    SEISA OSA Rheia Nữ
    0 - 1
    Vòng 9
  • 10/05 11:00
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    Speranza TakatsukiNữ
    1 - 1
    Vòng 9
  • 10/05 11:00
    Yamato Sylphid Nữ
    JFA Academy Fukushima Nữ
    0 - 0
    Vòng 9
  • 10/05 11:00
    Diosa Izumo Nữ
    Kibi International University Nữ
    0 - 0
    Vòng 9
  • 10/05 11:00
    Renofa Yamaguchi (W)
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    0 - 0
    Vòng 9
  • 03/05 12:00
    Nankatsu (W)
    Yamato Sylphid Nữ
    2 - 1
    Vòng 8
  • 03/05 11:00
    Speranza TakatsukiNữ
    Diosa Izumo Nữ
    1 - 0
    Vòng 8
  • 03/05 11:00
    Kibi International University Nữ
    Veertien Mie Nữ
    1 - 0
    Vòng 8
  • 03/05 11:00
    SEISA OSA Rheia Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    0 - 2
    Vòng 8
  • 03/05 09:00
    JFA Academy Fukushima Nữ
    Renofa Yamaguchi (W)
    0 - 1
    Vòng 8
  • 02/05 11:00
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    0 - 2
    Vòng 8
  • 26/04 11:00
    Renofa Yamaguchi (W)
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    0 - 0
    Vòng 7
  • 26/04 10:00
    Gunma FC White Star Nữ
    Kibi International University Nữ
    0 - 2
    Vòng 7
  • 26/04 09:00
    Veertien Mie Nữ
    JFA Academy Fukushima Nữ
    0 - 0
    Vòng 7
  • 25/04 11:00
    SEISA OSA Rheia Nữ
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    0 - 0
    Vòng 7
  • 25/04 10:00
    Diosa Izumo Nữ
    Nankatsu (W)
    1 - 0
    Vòng 7
  • 25/04 08:00
    Yamato Sylphid Nữ
    Speranza TakatsukiNữ
    0 - 0
    Vòng 7
  • 19/04 11:00
    Veertien Mie Nữ
    Diosa Izumo Nữ
    0 - 0
    Vòng 6
  • 19/04 11:00
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    0 - 0
    Vòng 6
  • 19/04 11:00
    Yamato Sylphid Nữ
    Renofa Yamaguchi (W)
    0 - 1
    Vòng 6
  • 19/04 11:00
    Nankatsu (W)
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    0 - 1
    Vòng 6
  • 19/04 09:00
    JFA Academy Fukushima Nữ
    SEISA OSA Rheia Nữ
    2 - 1
    Vòng 6
  • 18/04 11:00
    Speranza TakatsukiNữ
    Kibi International University Nữ
    0 - 0
    Vòng 6
  • 12/04 11:30
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    JFA Academy Fukushima Nữ
    0 - 0
    Vòng 5
  • 12/04 11:00
    Kibi International University Nữ
    Renofa Yamaguchi (W)
    0 - 0
    Vòng 5
  • 12/04 11:00
    Speranza TakatsukiNữ
    Veertien Mie Nữ
    1 - 0
    Vòng 5
  • 12/04 11:00
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    Nankatsu (W)
    1 - 1
    Vòng 5
  • 11/04 11:00
    Diosa Izumo Nữ
    Gunma FC White Star Nữ
    0 - 1
    Vòng 5
  • 11/04 11:00
    SEISA OSA Rheia Nữ
    Yamato Sylphid Nữ
    1 - 0
    Vòng 5
  • 05/04 12:00
    Nankatsu (W)
    JFA Academy Fukushima Nữ
    0 - 0
    Vòng 4
  • 05/04 10:00
    Kibi International University Nữ
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    1 - 1
    Vòng 4
  • 04/04 11:00
    Diosa Izumo Nữ
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    0 - 0
    Vòng 4
  • 04/04 11:00
    Renofa Yamaguchi (W)
    SEISA OSA Rheia Nữ
    1 - 2
    Vòng 4
Tên giải đấu Hạng 2 Nhật Bản nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 11
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
Cập nhật: