Kết quả Nankatsu (W) vs Diavorosso Hiroshima Nữ, 11h00 ngày 19/04
Kết quả Nankatsu (W) vs Diavorosso Hiroshima Nữ
Đối đầu Nankatsu (W) vs Diavorosso Hiroshima Nữ
Phong độ Nankatsu (W) gần đây
Phong độ Diavorosso Hiroshima Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/04/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.90-0.25
0.90O 2
0.85U 2
0.951
2.88X
3.202
2.20Hiệp 1+0
1.25-0
0.60O 0.75
0.74U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nankatsu (W) vs Diavorosso Hiroshima Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 6
-
Nankatsu (W) vs Diavorosso Hiroshima Nữ: Diễn biến chính
-
42'0-1
-
49'0-2
-
58'0-3
-
63'0-4
-
72'0-5
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Nankatsu (W) vs Diavorosso Hiroshima Nữ: Số liệu thống kê
-
Nankatsu (W)Diavorosso Hiroshima Nữ
-
4Tổng cú sút22
-
-
4Sút trúng cầu môn10
-
-
2Phạt góc5
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
0Sút ra ngoài12
-
-
54Pha tấn công83
-
-
21Tấn công nguy hiểm60
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 5 | 14 | 25 | T T T H T T |
| 2 | Diavorosso Hiroshima (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 24 | T H B T T T |
| 3 | Speranza Takatsuki(W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 9 | 6 | 3 | 18 | B H T H T B |
| 4 | Fujizakura Yamanashi (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 7 | 5 | 16 | H B T H B T |
| 5 | Diosa Izumo (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 5 | 5 | 16 | H T B H T H |
| 6 | Gunma FC White Star (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 15 | -1 | 16 | H B T B T B |
| 7 | Nankatsu (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 20 | -3 | 16 | B B H T H T |
| 8 | Renofa Yamaguchi (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 15 | T T T B B H |
| 9 | Veertien Mie (W) | 11 | 1 | 7 | 3 | 6 | 10 | -4 | 10 | H H B H H T |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 9 | B H B H B B |
| 11 | Yamato Sylphid (W) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 18 | -11 | 7 | B H H T B B |
| 12 | JFA Academy Fukushima (W) | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 20 | -11 | 6 | T H B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

