Kết quả Gunma FC White Star Nữ vs Kibi International University Nữ, 10h00 ngày 26/04
Kết quả Gunma FC White Star Nữ vs Kibi International University Nữ
Phong độ Gunma FC White Star Nữ gần đây
Phong độ Kibi International University Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 26/04/202610:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
0.88O 2.5
1.00U 2.5
0.761
3.00X
3.002
2.20Hiệp 1+0
1.13-0
0.62O 1
0.91U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gunma FC White Star Nữ vs Kibi International University Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 7
-
Gunma FC White Star Nữ vs Kibi International University Nữ: Diễn biến chính
-
3'0-1
Yuna Ito -
37'0-2
Kudo Naigsa -
81'0-3
Yuria Furuya
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Gunma FC White Star Nữ vs Kibi International University Nữ: Số liệu thống kê
-
Gunma FC White Star NữKibi International University Nữ
-
12Tổng cú sút21
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
4Phạt góc3
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
7Sút ra ngoài13
-
-
81Pha tấn công72
-
-
55Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 5 | 14 | 25 | T T T H T T |
| 2 | Diavorosso Hiroshima (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 24 | T H B T T T |
| 3 | Speranza Takatsuki(W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 9 | 6 | 3 | 18 | B H T H T B |
| 4 | Fujizakura Yamanashi (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 7 | 5 | 16 | H B T H B T |
| 5 | Diosa Izumo (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 5 | 5 | 16 | H T B H T H |
| 6 | Gunma FC White Star (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 15 | -1 | 16 | H B T B T B |
| 7 | Nankatsu (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 20 | -3 | 16 | B B H T H T |
| 8 | Renofa Yamaguchi (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 15 | T T T B B H |
| 9 | Veertien Mie (W) | 11 | 1 | 7 | 3 | 6 | 10 | -4 | 10 | H H B H H T |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 9 | B H B H B B |
| 11 | Yamato Sylphid (W) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 18 | -11 | 7 | B H H T B B |
| 12 | JFA Academy Fukushima (W) | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 20 | -11 | 6 | T H B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

