Kết quả Yamato Sylphid Nữ vs Kibi International University Nữ, 11h00 ngày 24/05
Kết quả Yamato Sylphid Nữ vs Kibi International University Nữ
Đối đầu Yamato Sylphid Nữ vs Kibi International University Nữ
Phong độ Yamato Sylphid Nữ gần đây
Phong độ Kibi International University Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.90-0.75
0.90O 2.5
1.08U 2.5
0.721
6.00X
3.602
1.50Hiệp 1+0.25
0.98-0.25
0.80O 1
0.98U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Yamato Sylphid Nữ vs Kibi International University Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 11
-
Yamato Sylphid Nữ vs Kibi International University Nữ: Diễn biến chính
-
4'0-1
Rua Nishimura -
6'0-2
Kanda Wakaho -
33'0-3
-
67'0-4
-
76'0-5
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Yamato Sylphid Nữ vs Kibi International University Nữ: Số liệu thống kê
-
Yamato Sylphid NữKibi International University Nữ
-
7Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
1Phạt góc7
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
4Sút ra ngoài9
-
-
66Pha tấn công86
-
-
24Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 5 | 14 | 25 | T T T H T T |
| 2 | Diavorosso Hiroshima (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 24 | T H B T T T |
| 3 | Speranza Takatsuki(W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 9 | 6 | 3 | 18 | B H T H T B |
| 4 | Fujizakura Yamanashi (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 7 | 5 | 16 | H B T H B T |
| 5 | Diosa Izumo (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 5 | 5 | 16 | H T B H T H |
| 6 | Gunma FC White Star (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 15 | -1 | 16 | H B T B T B |
| 7 | Nankatsu (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 20 | -3 | 16 | B B H T H T |
| 8 | Renofa Yamaguchi (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 15 | T T T B B H |
| 9 | Veertien Mie (W) | 11 | 1 | 7 | 3 | 6 | 10 | -4 | 10 | H H B H H T |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 9 | B H B H B B |
| 11 | Yamato Sylphid (W) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 18 | -11 | 7 | B H H T B B |
| 12 | JFA Academy Fukushima (W) | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 20 | -11 | 6 | T H B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

