Kết quả Nankatsu (W) vs SEISA OSA Rheia Nữ, 12h00 ngày 23/05
Kết quả Nankatsu (W) vs SEISA OSA Rheia Nữ
Đối đầu Nankatsu (W) vs SEISA OSA Rheia Nữ
Phong độ Nankatsu (W) gần đây
Phong độ SEISA OSA Rheia Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.87-0.25
0.87O 2.5
0.93U 2.5
0.811
2.25X
3.202
2.80Hiệp 1+0
1.11-0
0.62O 1
0.88U 1
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nankatsu (W) vs SEISA OSA Rheia Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026 » vòng 11
-
Nankatsu (W) vs SEISA OSA Rheia Nữ: Diễn biến chính
-
44'
1-0 -
45'1-0
-
49'
2-0 -
60'2-0
-
61'
3-0 -
81'
4-0 -
84'4-1
- BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Nankatsu (W) vs SEISA OSA Rheia Nữ: Số liệu thống kê
-
Nankatsu (W)SEISA OSA Rheia Nữ
-
25Tổng cú sút12
-
-
13Sút trúng cầu môn5
-
-
4Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
12Sút ra ngoài7
-
-
137Pha tấn công132
-
-
63Tấn công nguy hiểm64
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | 19 | 5 | 14 | 25 | T T T H T T |
| 2 | Diavorosso Hiroshima (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 24 | T H B T T T |
| 3 | Speranza Takatsuki(W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 9 | 6 | 3 | 18 | B H T H T B |
| 4 | Fujizakura Yamanashi (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 7 | 5 | 16 | H B T H B T |
| 5 | Diosa Izumo (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 5 | 5 | 16 | H T B H T H |
| 6 | Gunma FC White Star (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 15 | -1 | 16 | H B T B T B |
| 7 | Nankatsu (W) | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 20 | -3 | 16 | B B H T H T |
| 8 | Renofa Yamaguchi (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 9 | 1 | 15 | T T T B B H |
| 9 | Veertien Mie (W) | 11 | 1 | 7 | 3 | 6 | 10 | -4 | 10 | H H B H H T |
| 10 | SEISA OSA Rheia (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 9 | B H B H B B |
| 11 | Yamato Sylphid (W) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 18 | -11 | 7 | B H H T B B |
| 12 | JFA Academy Fukushima (W) | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 20 | -11 | 6 | T H B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

