Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Diosa Izumo Nữ vs Kibi International University Nữ, 11h00 ngày 10/5

Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026: Diosa Izumo Nữ vs Kibi International University Nữ

Lịch sử đối đầu Diosa Izumo Nữ vs Kibi International University Nữ trước đây

  • 21/06/2025
    Diosa Izumo (W)
    2 - 1
    Kibi International University (W)
    1 - 0
    W
  • 26/04/2025
    Kibi International University (W)
    3 - 1
    Diosa Izumo (W)
    1 - 1
    L
  • 05/10/2024
    Kibi International University (W)
    2 - 1
    Diosa Izumo (W)
    1 - 1
    L
  • 11/05/2024
    Diosa Izumo (W)
    1 - 0
    Kibi International University (W)
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Diosa Izumo Nữ vs Kibi International University Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Diosa Izumo Nữ vs Kibi International University Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 2 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Diosa Izumo Nữ vs Kibi International University Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Nhật Bản nữ 4 2 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Diosa Izumo Nữ vs Kibi International University Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Diosa Izumo Nữ (sân nhà) 2 2 0 0
Diosa Izumo Nữ (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Diosa Izumo Nữ thắng
Bại: là số trận Diosa Izumo Nữ thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Diosa Izumo NữKibi International University Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kibi International University (W) 8 6 0 2 13 5 8 18 T B T T T T
2 Diavorosso Hiroshima (W) 8 4 3 1 11 5 6 15 T T H T H B
3 Renofa Yamaguchi (W) 8 4 2 2 9 6 3 14 H B B T T T
4 Speranza Takatsuki(W) 8 4 2 2 7 4 3 14 H B T B H T
5 Gunma FC White Star (W) 8 4 1 3 11 10 1 13 B T T H B T
6 Fujizakura Yamanashi (W) 8 3 3 2 7 5 2 12 T H B H B T
7 Diosa Izumo (W) 8 3 2 3 8 4 4 11 T H B H T B
8 Nankatsu (W) 8 2 3 3 9 17 -8 9 H H T B B H
9 SEISA OSA Rheia (W) 8 2 2 4 9 12 -3 8 H T T B H B
10 JFA Academy Fukushima (W) 8 1 3 4 7 12 -5 6 B H H T H B
11 Veertien Mie (W) 8 0 5 3 1 6 -5 5 B H B H H B
12 Yamato Sylphid (W) 8 0 4 4 5 11 -6 4 B H B B H H

Cập nhật: