Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Diavorosso Hiroshima Nữ vs Yamato Sylphid Nữ, 11h30 ngày 17/5
Kết quả Diavorosso Hiroshima Nữ vs Yamato Sylphid Nữ
Đối đầu Diavorosso Hiroshima Nữ vs Yamato Sylphid Nữ
Phong độ Diavorosso Hiroshima Nữ gần đây
Phong độ Yamato Sylphid Nữ gần đây
Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026: Diavorosso Hiroshima Nữ vs Yamato Sylphid Nữ
-
Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 17/5/2026 11:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Diavorosso Hiroshima Nữ vs Yamato Sylphid Nữ trước đây
-
18/10/2025Yamato Sylphid (W)1 - 2Diavorosso Hiroshima (W)1 - 0W
-
15/03/2025Diavorosso Hiroshima (W)0 - 2Yamato Sylphid (W)0 - 1L
-
30/06/2024Diavorosso Hiroshima (W)2 - 0Yamato Sylphid (W)1 - 0W
-
03/05/2024Yamato Sylphid (W)2 - 0Diavorosso Hiroshima (W)0 - 0L
-
10/07/2022Diavorosso Hiroshima (W)1 - 1Yamato Sylphid (W)1 - 0D
-
30/04/2022Yamato Sylphid (W)0 - 2Diavorosso Hiroshima (W)0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Diavorosso Hiroshima Nữ vs Yamato Sylphid Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Diavorosso Hiroshima Nữ vs Yamato Sylphid Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Diavorosso Hiroshima Nữ vs Yamato Sylphid Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nhật Bản nữ | 6 | 3 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Diavorosso Hiroshima Nữ vs Yamato Sylphid Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Diavorosso Hiroshima Nữ (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Diavorosso Hiroshima Nữ (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Diavorosso Hiroshima Nữ thắng
Bại: là số trận Diavorosso Hiroshima Nữ thua
Thắng: là số trận Diavorosso Hiroshima Nữ thắng
Bại: là số trận Diavorosso Hiroshima Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Diavorosso Hiroshima Nữ và Yamato Sylphid Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kibi International University (W) | 9 | 6 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 19 | B T T T T H |
| 2 | Diavorosso Hiroshima (W) | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 18 | T H T H B T |
| 3 | Speranza Takatsuki(W) | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 5 | 4 | 18 | T B H T H T |
| 4 | Gunma FC White Star (W) | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 14 | 0 | 16 | T H B T B T |
| 5 | Diosa Izumo (W) | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 4 | 5 | 15 | B H T B H T |
| 6 | Renofa Yamaguchi (W) | 10 | 4 | 2 | 4 | 9 | 8 | 1 | 14 | B T T T B B |
| 7 | Fujizakura Yamanashi (W) | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 13 | H B H B T H |
| 8 | Nankatsu (W) | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 19 | -6 | 13 | T B B H T H |
| 9 | SEISA OSA Rheia (W) | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | T B H B H B |
| 10 | Yamato Sylphid (W) | 9 | 1 | 4 | 4 | 6 | 11 | -5 | 7 | H B B H H T |
| 11 | Veertien Mie (W) | 10 | 0 | 7 | 3 | 5 | 10 | -5 | 7 | B H H B H H |
| 12 | JFA Academy Fukushima (W) | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 16 | -7 | 6 | H T H B B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
