Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Real Sociedad Nữ vs Granada CFNữ, 17h00 ngày 09/5

VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026: Real Sociedad Nữ vs Granada CFNữ

  • Giải đấu: VĐQG Tây Ban Nha nữ
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/5/2026 17:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Real Sociedad Nữ vs Granada CFNữ trước đây

  • 11/10/2025
    Granada CF(W)
    2 - 2
    Real Sociedad (W)
    1 - 1
    D
  • 11/05/2025
    Real Sociedad (W)
    4 - 2
    Granada CF(W)
    1 - 0
    W
  • 06/10/2024
    Granada CF(W)
    0 - 2
    Real Sociedad (W)
    0 - 0
    W
  • 11/02/2024
    Real Sociedad (W)
    1 - 1
    Granada CF(W)
    0 - 0
    D
  • 18/09/2023
    Granada CF(W)
    2 - 1
    Real Sociedad (W)
    1 - 1
    L
  • 16/03/2014
    Granada CF(W)
    1 - 1
    Real Sociedad (W)
    0 - 0
    D
  • 10/11/2013
    Real Sociedad (W)
    3 - 0
    Granada CF(W)
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Real Sociedad Nữ vs Granada CFNữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Real Sociedad Nữ vs Granada CFNữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 3 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Real Sociedad Nữ vs Granada CFNữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Tây Ban Nha nữ 7 3 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Real Sociedad Nữ vs Granada CFNữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Real Sociedad Nữ (sân nhà) 3 2 1 0
Real Sociedad Nữ (sân khách) 4 1 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Real Sociedad Nữ thắng
Bại: là số trận Real Sociedad Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Real Sociedad NữGranada CFNữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Barcelona (W) 27 26 0 1 121 7 114 78 T T T T T T
2 Real Madrid (W) 27 20 3 4 58 18 40 63 T T B T H T
3 Real Sociedad (W) 27 18 6 3 55 25 30 60 B T H T T T
4 Atletico de Madrid (W) 27 14 8 5 61 34 27 50 T T T T T T
5 UD Granadilla Tenerife Sur (W) 27 13 11 3 44 17 27 50 T T T H T H
6 Granada CF(W) 27 13 6 8 33 33 0 45 T T T T T H
7 Sevilla FC (W) 27 12 3 12 33 44 -11 39 T B B B B B
8 Athletic Club Bibao (W) 27 10 8 9 29 42 -13 38 T B B T B T
9 Levante Las Planas (W) 27 9 8 10 26 41 -15 35 B T T B B B
10 Madrid CFF (W) 27 9 4 14 35 52 -17 31 B H B B B B
11 RCD Espanyol (W) 27 7 7 13 25 41 -16 28 T H T B B B
12 Deportivo La Coruna W 27 7 6 14 31 50 -19 27 B B T B H B
13 Eibar (W) 27 6 3 18 14 46 -32 21 B B B H T B
14 CDEF Logrono (W) 27 3 9 15 24 49 -25 18 B B H T H T
15 Alhama CF (W) 27 3 4 20 20 70 -50 13 B B B B H T
16 Levante UD (W) 27 2 2 23 15 55 -40 8 B B B B B B

UEFA CL women UEFA CL Women qualifying Relegation
Cập nhật: