Kết quả Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ, 00h00 ngày 28/05
Kết quả Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ
Đối đầu Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ
Phong độ Barcelona Nữ gần đây
Phong độ Real Sociedad Nữ gần đây
-
Thứ năm, Ngày 28/05/202600:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.25
0.83+2.25
0.99O 3.75
0.79U 3.75
0.881
1.13X
7.402
12.00Hiệp 1-1
0.83+1
0.98O 1.75
0.98U 1.75
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C
VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026 » vòng 29
-
Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ: Số liệu thống kê
-
Barcelona NữReal Sociedad Nữ
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (W) | 28 | 27 | 0 | 1 | 124 | 8 | 116 | 81 | T T T T T T |
| 2 | Real Madrid (W) | 29 | 22 | 3 | 4 | 63 | 18 | 45 | 69 | B T H T T T |
| 3 | Real Sociedad (W) | 28 | 19 | 6 | 3 | 58 | 25 | 33 | 63 | T H T T T T |
| 4 | Atletico de Madrid (W) | 29 | 14 | 9 | 6 | 63 | 37 | 26 | 51 | T T T T B H |
| 5 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 29 | 13 | 12 | 4 | 47 | 22 | 25 | 51 | T H T H B H |
| 6 | Granada CF(W) | 29 | 13 | 6 | 10 | 36 | 40 | -4 | 45 | T T T H B B |
| 7 | Athletic Club Bibao (W) | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 43 | -12 | 41 | B T B T B T |
| 8 | Sevilla FC (W) | 29 | 12 | 4 | 13 | 33 | 46 | -13 | 40 | B B B B B H |
| 9 | Madrid CFF (W) | 29 | 11 | 4 | 14 | 41 | 55 | -14 | 37 | B B B B T T |
| 10 | Levante Las Planas (W) | 29 | 9 | 9 | 11 | 27 | 46 | -19 | 36 | T B B B H B |
| 11 | Deportivo La Coruna W | 28 | 8 | 6 | 14 | 32 | 50 | -18 | 30 | B T B H B T |
| 12 | RCD Espanyol (W) | 28 | 7 | 8 | 13 | 26 | 42 | -16 | 29 | H T B B B H |
| 13 | Eibar (W) | 29 | 7 | 4 | 18 | 16 | 46 | -30 | 25 | B H T B T H |
| 14 | CDEF Logrono (W) | 29 | 4 | 9 | 16 | 28 | 52 | -24 | 21 | H T H T T B |
| 15 | Alhama CF (W) | 29 | 3 | 5 | 21 | 22 | 74 | -52 | 14 | B B H T B H |
| 16 | Levante UD (W) | 29 | 2 | 3 | 24 | 18 | 61 | -43 | 9 | B B B B B H |
UEFA CL women
UEFA CL Women qualifying
Relegation

