Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ, 00h00 ngày 28/5
Kết quả Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ
Đối đầu Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ
Phong độ Barcelona Nữ gần đây
Phong độ Real Sociedad Nữ gần đây
VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026: Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Tây Ban Nha nữMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 28/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ trước đây
-
02/11/2025Real Sociedad (W)1 - 0Barcelona (W)1 - 0L
-
05/01/2025Real Sociedad (W)0 - 6Barcelona (W)0 - 3W
-
14/09/2024Barcelona (W)3 - 1Real Sociedad (W)2 - 0W
-
10/03/2024Real Sociedad (W)1 - 7Barcelona (W)0 - 4W
-
08/10/2023Barcelona (W)3 - 0Real Sociedad (W)1 - 0W
-
06/05/2023Real Sociedad (W)2 - 5Barcelona (W)1 - 4W
-
03/12/2022Barcelona (W)2 - 1Real Sociedad (W)0 - 1W
-
19/05/2024Barcelona (W)8 - 0Real Sociedad (W)5 - 0W
-
17/03/2022Real Sociedad (W)0 - 3Barcelona (W)0 - 1W
-
22/01/2023Real Sociedad (W)0 - 3Barcelona (W)0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha nữ | 7 | 6 | 0 | 1 |
| Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Barcelona Nữ vs Real Sociedad Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona Nữ (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Barcelona Nữ (sân khách) | 6 | 5 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Barcelona Nữ thắng
Bại: là số trận Barcelona Nữ thua
Thắng: là số trận Barcelona Nữ thắng
Bại: là số trận Barcelona Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Barcelona Nữ và Real Sociedad Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (W) | 28 | 27 | 0 | 1 | 124 | 8 | 116 | 81 | T T T T T T |
| 2 | Real Madrid (W) | 29 | 22 | 3 | 4 | 63 | 18 | 45 | 69 | B T H T T T |
| 3 | Real Sociedad (W) | 28 | 19 | 6 | 3 | 58 | 25 | 33 | 63 | T H T T T T |
| 4 | Atletico de Madrid (W) | 28 | 14 | 8 | 6 | 61 | 35 | 26 | 50 | T T T T T B |
| 5 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 28 | 13 | 11 | 4 | 45 | 20 | 25 | 50 | T T H T H B |
| 6 | Granada CF(W) | 29 | 13 | 6 | 10 | 36 | 40 | -4 | 45 | T T T H B B |
| 7 | Athletic Club Bibao (W) | 29 | 11 | 8 | 10 | 31 | 43 | -12 | 41 | B T B T B T |
| 8 | Sevilla FC (W) | 29 | 12 | 4 | 13 | 33 | 46 | -13 | 40 | B B B B B H |
| 9 | Madrid CFF (W) | 29 | 11 | 4 | 14 | 41 | 55 | -14 | 37 | B B B B T T |
| 10 | Levante Las Planas (W) | 29 | 9 | 9 | 11 | 27 | 46 | -19 | 36 | T B B B H B |
| 11 | Deportivo La Coruna W | 28 | 8 | 6 | 14 | 32 | 50 | -18 | 30 | B T B H B T |
| 12 | RCD Espanyol (W) | 28 | 7 | 8 | 13 | 26 | 42 | -16 | 29 | H T B B B H |
| 13 | Eibar (W) | 29 | 7 | 4 | 18 | 16 | 46 | -30 | 25 | B H T B T H |
| 14 | CDEF Logrono (W) | 29 | 4 | 9 | 16 | 28 | 52 | -24 | 21 | H T H T T B |
| 15 | Alhama CF (W) | 29 | 3 | 5 | 21 | 22 | 74 | -52 | 14 | B B H T B H |
| 16 | Levante UD (W) | 29 | 2 | 3 | 24 | 18 | 61 | -43 | 9 | B B B B B H |
UEFA CL women
UEFA CL Women qualifying
Relegation
Cập nhật:
