Granada CF(W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Granada CF(W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Granada CF(W)
Tên khác Granada CFNữ
Biệt danh Granada CFNữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tây Ban Nha
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Tây Ban Nha nữ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Granada CF(W) mới nhất

  • 09/05 17:00
    Real Sociedad Nữ
    Granada CFNữ 1
    1 - 0
    Vòng 28
  • 01/05 22:00
    Granada CFNữ
    UD Granadilla Tenerife Sur Nữ
    1 - 1
    Vòng 27
  • 25/04 17:00
    Athletic Club Bibao Nữ
    Granada CFNữ
    0 - 1
    Vòng 26
  • 04/04 17:00
    Granada CFNữ
    RCD Espanyol Nữ
    1 - 0
    Vòng 25
  • 29/03 02:00
    Sevilla FC Nữ
    Granada CFNữ
    0 - 0
    Vòng 24
  • 24/03 01:30
    Granada CFNữ
    Deportivo La Coruna W
    0 - 0
    Vòng 23
  • 15/03 20:00
    Levante Las Planas Nữ
    Granada CFNữ
    0 - 2
    Vòng 22
  • 22/02 00:15
    Granada CFNữ
    Barcelona Nữ
    0 - 2
    Vòng 21
  • 14/02 18:00
    Granada CFNữ
    Levante UD Nữ
    1 - 0
    Vòng 20
  • 07/02 18:00
    Eibar Nữ
    Granada CFNữ
    0 - 2
    Vòng 19

Lịch kèo nhà cái world cup Granada CF(W) sắp tới

  • 27/05 00:00
    Granada CFNữ
    Madrid CFF Nữ
    ? - ?
    Vòng 29
  • 31/05 17:00
    Real Madrid Nữ
    Granada CFNữ
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Barcelona (W) 28 27 0 1 124 8 116 81 T T T T T T
2 Real Madrid (W) 28 21 3 4 59 18 41 66 T B T H T T
3 Real Sociedad (W) 28 19 6 3 58 25 33 63 T H T T T T
4 Atletico de Madrid (W) 28 14 8 6 61 35 26 50 T T T T T B
5 UD Granadilla Tenerife Sur (W) 28 13 11 4 45 20 25 50 T T H T H B
6 Granada CF(W) 28 13 6 9 33 36 -3 45 T T T T H B
7 Sevilla FC (W) 28 12 3 13 33 46 -13 39 B B B B B B
8 Athletic Club Bibao (W) 28 10 8 10 29 43 -14 38 B B T B T B
9 Levante Las Planas (W) 28 9 9 10 27 42 -15 36 T T B B B H
10 Madrid CFF (W) 28 10 4 14 37 52 -15 34 H B B B B T
11 Deportivo La Coruna W 28 8 6 14 32 50 -18 30 B T B H B T
12 RCD Espanyol (W) 28 7 8 13 26 42 -16 29 H T B B B H
13 Eibar (W) 28 7 3 18 16 46 -30 24 B B H T B T
14 CDEF Logrono (W) 28 4 9 15 28 50 -22 21 B H T H T T
15 Alhama CF (W) 28 3 4 21 20 72 -52 13 B B B H T B
16 Levante UD (W) 28 2 2 24 16 59 -43 8 B B B B B B

UEFA CL women UEFA CL Women qualifying Relegation