Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Athletic Bilbao vs Valencia, 21h15 ngày 10/5
Kết quả Athletic Bilbao vs Valencia
Nhận định, Soi kèo Bilbao vs Valencia 21h15 ngày 10/05: Điểm tựa San Mames
Đối đầu Athletic Bilbao vs Valencia
Phong độ Athletic Bilbao gần đây
Phong độ Valencia gần đây
La Liga 2025-2026: Athletic Bilbao vs Valencia
-
Giải đấu: La LigaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 10/5/2026 21:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Athletic Bilbao vs Valencia trước đây
-
05/02/2026Valencia1 - 2Athletic Bilbao1 - 1W
-
27/01/2023Valencia1 - 3Athletic Bilbao1 - 2W
-
21/09/2025Valencia2 - 0Athletic Bilbao0 - 0L
-
19/05/2025Valencia0 - 1Athletic Bilbao0 - 0W
-
29/08/2024Athletic Bilbao1 - 0Valencia1 - 0W
-
21/01/2024Valencia1 - 0Athletic Bilbao0 - 0L
-
30/10/2023Athletic Bilbao2 - 2Valencia1 - 0D
-
12/02/2023Valencia1 - 2Athletic Bilbao1 - 1W
-
21/08/2022Athletic Bilbao1 - 0Valencia1 - 0W
-
07/05/2022Athletic Bilbao0 - 0Valencia0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Athletic Bilbao vs Valencia
- Thống kê lịch sử đối đầu Athletic Bilbao vs Valencia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Athletic Bilbao vs Valencia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 2 | 0 | 0 |
| La Liga | 8 | 4 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Athletic Bilbao vs Valencia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Bilbao (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Athletic Bilbao (sân khách) | 6 | 4 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Athletic Bilbao thắng
Bại: là số trận Athletic Bilbao thua
Thắng: là số trận Athletic Bilbao thắng
Bại: là số trận Athletic Bilbao thua
BXH Vòng Bảng La Liga mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Athletic Bilbao và Valencia trên Bảng xếp hạng của La Liga mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH La Liga 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 34 | 29 | 1 | 4 | 89 | 31 | 58 | 88 | T T T T T T |
| 2 | Real Madrid | 34 | 24 | 5 | 5 | 70 | 31 | 39 | 77 | T B H T H T |
| 3 | Villarreal | 35 | 21 | 6 | 8 | 65 | 40 | 25 | 69 | B T H T T H |
| 4 | Atletico Madrid | 35 | 19 | 6 | 10 | 58 | 38 | 20 | 63 | B B B T T B |
| 5 | Real Betis | 35 | 13 | 15 | 7 | 54 | 43 | 11 | 54 | H H T H T H |
| 6 | Celta Vigo | 35 | 13 | 11 | 11 | 49 | 44 | 5 | 50 | T B B B T T |
| 7 | Real Sociedad | 35 | 11 | 11 | 13 | 54 | 55 | -1 | 44 | T H B H B H |
| 8 | Getafe | 34 | 13 | 5 | 16 | 28 | 36 | -8 | 44 | T T B T B B |
| 9 | Athletic Bilbao | 35 | 13 | 5 | 17 | 40 | 51 | -11 | 44 | B B T B T B |
| 10 | Osasuna | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 | 45 | -3 | 42 | H H B T B B |
| 11 | Rayo Vallecano | 34 | 10 | 12 | 12 | 35 | 41 | -6 | 42 | B T B T H T |
| 12 | Valencia | 35 | 11 | 9 | 15 | 38 | 50 | -12 | 42 | B B H T B T |
| 13 | Sevilla | 35 | 11 | 7 | 17 | 43 | 56 | -13 | 40 | B T B B T T |
| 14 | Elche | 35 | 9 | 12 | 14 | 46 | 54 | -8 | 39 | B T T T B H |
| 15 | Mallorca | 35 | 10 | 9 | 16 | 43 | 52 | -9 | 39 | T T H B T H |
| 16 | RCD Espanyol | 35 | 10 | 9 | 16 | 38 | 53 | -15 | 39 | H B B H B B |
| 17 | Girona | 34 | 9 | 11 | 14 | 36 | 51 | -15 | 38 | B T H B B B |
| 18 | Alaves | 35 | 9 | 10 | 16 | 41 | 54 | -13 | 37 | H H B T B H |
| 19 | Levante | 35 | 9 | 9 | 17 | 41 | 57 | -16 | 36 | B T T H B T |
| 20 | Real Oviedo | 34 | 6 | 10 | 18 | 26 | 54 | -28 | 28 | B T T H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
