Kết quả TS Galaxy vs Richards Bay, 20h00 ngày 19/04

VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 25

  • TS Galaxy vs Richards Bay: Diễn biến chính

  • 33'
    0-0
    Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
  • 43'
    0-1
    goal Sanele Barns (Assist:Thulani Gumede)
  • 45'
    Tshepo Kakora
    0-1
  • 46'
    Kganyane Solomon Letsoenyo  
    Mpho Mvelase  
    0-1
  • 62'
    Patrick Norman Fisher  
    Lentswe Motaung  
    0-1
  • 71'
    Siphamandla Ngwenya  
    Sphesihle Maduna  
    0-1
  • 84'
    Nhlanhla Mgaga  
    Mlungisi Mbunjana  
    0-1
  • 84'
    Sedwyn George  
    Seluleko Mahlambi  
    0-1
  • 84'
    0-1
     Ntlonelo Bomelo
     Lundi Mahala
  • 84'
    0-1
     Tlakusani Mthethwa
     Sanele Barns
  • 90'
    0-1
     Thabani Zuke
     Thulani Gumede
  • TS Galaxy vs Richards Bay: Đội hình chính và dự bị

  • TS Galaxy4-2-3-1
    1
    Sipho Gift Maseti
    24
    Tshepo Kakora
    5
    Igor Salatiel
    45
    Veluyeke Zulu
    22
    Lentswe Motaung
    8
    Mlungisi Mbunjana
    10
    Sphesihle Maduna
    27
    Seluleko Mahlambi
    2
    Mpho Mvelase
    9
    Junior Zindoga
    17
    Sepana Letsoalo
    14
    Lundi Mahala
    30
    Sanele Barns
    36
    Lindokuhle Zikhali
    17
    Thulani Gumede
    20
    Moses Mthembu
    45
    Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
    22
    Lwandle Mabuya
    37
    Zulu Sbangani
    25
    Simphiwe Mcineka
    5
    Thembela Sikhakhane
    1
    Ian Otieno
    Richards Bay4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Dlamini Jeffrey
    23Patrick Norman Fisher
    19Sedwyn George
    4McBeth Mahlangu
    18Mory Keita
    3Kganyane Solomon Letsoenyo
    12Nhlanhla Mgaga
    30Siphamandla Ngwenya
    16Tape Ira Eliezer
    Ntlonelo Bomelo 9
    Luyanda Khumalo 77
    Salim Magoola 16
    Tlakusani Mthethwa 6
    Thabisa Ndelu 35
    Wandile Ngema 33
    Siyabonga Nzama 19
    Sanele Simelane 53
    Thabani Zuke 8
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Nam Phi
  • BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
  • TS Galaxy vs Richards Bay: Số liệu thống kê

  • TS Galaxy
    Richards Bay
  • 15
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 14
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 32
    Long pass
    16
  •  
     
  • 11
    Successful center
    6
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 423
    Số đường chuyền
    333
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 61
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    64
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    53
  •  
     
  • 1.2
    Expected Goals
    0.94
  •  
     
  • 1.08
    xG Open Play
    0.56
  •  
     
  • 1.2
    xG Non Penalty
    0.94
  •  
     
  • 0.48
    xGOT
    1.16
  •  
     
  • 33
    Touches In Opposition Box
    23
  •  
     
  • 23
    Accurate Crosses
    25
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 20
    Aerial Duels Won
    22
  •  
     
  • 20
    Clearances
    28
  •  
     

BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Orlando Pirates 30 21 6 3 58 12 46 69 T H T T H T
2 Mamelodi Sundowns 30 20 8 2 57 21 36 68 H T T H T B
3 Kaizer Chiefs 30 15 9 6 33 19 14 54 H B H T T B
4 AmaZulu 30 13 8 9 32 28 4 47 B T H H B T
5 Sekhukhune United 30 11 11 8 32 27 5 44 B H T B H H
6 Lamontville Golden Arrows 30 11 8 11 34 33 1 41 T H H H T H
7 Polokwane City FC 30 9 13 8 21 21 0 40 T B B H H H
8 Maritzburg United 30 10 9 11 25 26 -1 39 B H H H H B
9 Stellenbosch FC 30 9 10 11 26 30 -4 37 H B B H T H
10 Siwelele 30 8 13 9 24 28 -4 37 H T H B T H
11 Richards Bay 30 7 13 10 23 30 -7 34 T H H H H B
12 TS Galaxy 30 8 8 14 30 38 -8 32 B H H H T H
13 Chippa United 30 6 10 14 24 44 -20 28 H B B H B T
14 Marumo Gallants FC 30 4 13 13 21 38 -17 25 H H H H H H
15 Magesi 30 5 9 16 24 43 -19 24 T H B B B T
16 Orbit College 30 6 6 18 21 47 -26 24 B H T H B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation