Phong độ TS Galaxy gần đây, KQ TS Galaxy mới nhất
Phong độ TS Galaxy gần đây
-
13/05/2026TS GalaxyMamelodi Sundowns2 - 2W
-
09/05/2026TS GalaxyChippa United0 - 1D
-
07/05/20261 Marumo Gallants FCTS Galaxy1 - 1D
-
26/04/2026TS GalaxyMagesi0 - 0D
-
19/04/2026TS GalaxyRichards Bay0 - 1L
-
12/04/2026Kaizer ChiefsTS Galaxy1 - 0L
-
09/04/2026TS GalaxyPolokwane City FC0 - 1L
-
22/03/20261 TS GalaxyOrlando Pirates0 - 3L
-
02/05/2026Durban CityTS Galaxy0 - 1L
-
05/04/2026TS GalaxyMilford0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-3]
Thống kê phong độ TS Galaxy gần đây, KQ TS Galaxy mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê phong độ TS Galaxy gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Nam Phi | 8 | 1 | 3 | 4 |
| - Cúp liên đoàn Nam Phi | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ TS Galaxy gần đây: theo giải đấu
-
13/05/2026TS GalaxyMamelodi Sundowns2 - 2W
-
09/05/2026TS GalaxyChippa United0 - 1D
-
07/05/20261 Marumo Gallants FCTS Galaxy1 - 1D
-
26/04/2026TS GalaxyMagesi0 - 0D
-
19/04/2026TS GalaxyRichards Bay0 - 1L
-
12/04/2026Kaizer ChiefsTS Galaxy1 - 0L
-
09/04/2026TS GalaxyPolokwane City FC0 - 1L
-
22/03/20261 TS GalaxyOrlando Pirates0 - 3L
-
02/05/2026Durban CityTS Galaxy0 - 1L
-
05/04/2026TS GalaxyMilford0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-3]
- Kết quả TS Galaxy mới nhất ở giải VĐQG Nam Phi
- Kết quả TS Galaxy mới nhất ở giải Cúp liên đoàn Nam Phi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập TS Galaxy gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| TS Galaxy (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 0 |
| TS Galaxy (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Nam Phi mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 36 | 68 | H T T H T B |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 20 | 6 | 3 | 56 | 12 | 44 | 66 | H T H T T H |
| 3 | Kaizer Chiefs | 29 | 15 | 9 | 5 | 33 | 18 | 15 | 54 | H H B H T T |
| 4 | AmaZulu | 29 | 12 | 8 | 9 | 31 | 28 | 3 | 44 | H B T H H B |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 11 | 10 | 8 | 30 | 25 | 5 | 43 | T B H T B H |
| 6 | Lamontville Golden Arrows | 29 | 11 | 7 | 11 | 34 | 33 | 1 | 40 | T T H H H T |
| 7 | Polokwane City FC | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 0 | 40 | T B B H H H |
| 8 | Maritzburg United | 29 | 10 | 9 | 10 | 25 | 25 | 0 | 39 | B B H H H H |
| 9 | Stellenbosch FC | 29 | 9 | 9 | 11 | 26 | 30 | -4 | 36 | T H B B H T |
| 10 | Siwelele | 29 | 8 | 12 | 9 | 22 | 26 | -4 | 36 | H H T H B T |
| 11 | Richards Bay | 29 | 7 | 13 | 9 | 23 | 29 | -6 | 34 | H T H H H H |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 31 | B B H H H T |
| 13 | Chippa United | 29 | 5 | 10 | 14 | 23 | 44 | -21 | 25 | T H B B H B |
| 14 | Marumo Gallants FC | 29 | 4 | 12 | 13 | 21 | 38 | -17 | 24 | H H H H H H |
| 15 | Orbit College | 29 | 6 | 6 | 17 | 21 | 45 | -24 | 24 | H B H T H B |
| 16 | Magesi | 29 | 4 | 9 | 16 | 23 | 43 | -20 | 21 | B T H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nam Phi