| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
231
(96.25%) |
| Số trận sắp đá |
9
(3.75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
88
(36.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
81
(33.75%) |
| Số trận hòa |
62
(25.83%) |
| Số bàn thắng |
599
(2.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
302
(1.31 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
297
(1.29 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Shakhtar Donetsk (71 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Shakhtar Donetsk (71 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dynamo Kyiv (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Rukh Vynnyky (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
PFC Oleksandria (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Rukh Vynnyky (6 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
LNZ Cherkasy (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Shakhtar Donetsk, LNZ Cherkasy, Metalist 1925 Kharkiv (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
LNZ Cherkasy (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(74 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(39 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Dynamo Kyiv (35 bàn thua) |