Kết quả FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava, 19h30 ngày 23/05
Kết quả FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava
Đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava
Phong độ FK Epitsentr Dunayivtsi gần đây
Phong độ SC Poltava gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.83+1.5
0.98O 3.25
0.95U 3.25
0.851
1.29X
5.252
7.00Hiệp 1-0.75
0.96+0.75
0.82O 1.25
0.87U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Ukraine 2025-2026 » vòng 30
-
FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava: Diễn biến chính
-
25'0-0Vladyslav Danylenko
-
46'Yehor Demchenko
Andriy Lipovuz0-0 -
62'Yehor Demchenko0-0
-
66'0-0Maksym Marusych
Bogdan Kobzar -
66'0-0Dmytro Plakhtyr
Vladyslav Danylenko -
72'Yevgen Zaporozhets
Mykola Myronyuk0-0 -
85'0-0Mykyta Kononov
Denys Galenkov
-
FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava: Đội hình chính và dự bị
-
FK Epitsentr Dunayivtsi3-4-3SC Poltava4-2-3-171Nikita Fedotov77Nil Coch Montana3Stepan Grygorashchuk28Andriy Lipovuz97Oleksandr Klymets39Jon Ceberio8Mykola Myronyuk70Igor Kiryukhantsev9Joaquin Cifuentes20Vadim Sydun99Carlos Humberto Rojas Mosquera93Bogdan Kobzar8Volodymyr Odaryuk10Valeriy Sad7Denys Galenkov21Arsentiy Doroshenko15Vladyslav Danylenko12Andrey Savenkov5Vadym Pidlepych20Yevgen Misyura95Igor Kotsyumaka1Mykyta Minchev
- Đội hình dự bị
-
10Andriy Bezhenar31Oleh Bilyk17Yehor Demchenko6Kyrylo Kovalets11Stanislav Krystin67Valeri Luchkevych7Andrii Matkevych2Alagy Oliveira21Vladyslav Supriaga34Volodymyr Tanchyk37Arseniy Vavshko5Yevgen ZaporozhetsMykola Buzhyn 19Mykyta Kononov 2Maksym Marusych 14Dmytro Plakhtyr 44Oleksandr Pyatov 11Illia Pavlovych Ukhan 24Daniil Yermolov 96
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava: Số liệu thống kê
-
FK Epitsentr DunayivtsiSC Poltava
-
14Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
6Phạt góc7
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
11Sút ra ngoài4
-
-
102Pha tấn công93
-
-
56Tấn công nguy hiểm46
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
BXH VĐQG Ukraine 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 30 | 22 | 6 | 2 | 71 | 21 | 50 | 72 | T T T T T B |
| 2 | LNZ Lebedyn | 30 | 18 | 6 | 6 | 39 | 17 | 22 | 60 | H H H T B T |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 30 | 18 | 5 | 7 | 51 | 21 | 30 | 59 | T T T B H T |
| 4 | Dynamo Kyiv | 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 36 | 30 | 57 | T B H T T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 30 | 13 | 12 | 5 | 36 | 19 | 17 | 51 | H B H H H T |
| 6 | Kolos Kovalyovka | 30 | 13 | 10 | 7 | 30 | 25 | 5 | 49 | T T T B B T |
| 7 | Kryvbas | 30 | 13 | 9 | 8 | 53 | 46 | 7 | 48 | B H T T B H |
| 8 | Zorya | 30 | 12 | 10 | 8 | 42 | 36 | 6 | 46 | T T H T H T |
| 9 | FC Karpaty Lviv | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 31 | 9 | 41 | T H B H T B |
| 10 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 30 | 8 | 8 | 14 | 36 | 45 | -9 | 32 | H H H T H H |
| 11 | Veres | 30 | 7 | 10 | 13 | 26 | 40 | -14 | 31 | B H H B B B |
| 12 | Kudrivka | 30 | 7 | 7 | 16 | 32 | 48 | -16 | 28 | B H B T T B |
| 13 | Obolon Kiev | 29 | 6 | 10 | 13 | 25 | 49 | -24 | 28 | B H H B T B |
| 14 | Rukh Vynnyky | 30 | 6 | 3 | 21 | 20 | 51 | -31 | 21 | B B H B B B |
| 15 | PFC Oleksandria | 29 | 3 | 8 | 18 | 24 | 55 | -31 | 17 | H B B B T H |
| 16 | SC Poltava | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | -51 | 13 | B H B B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

