Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava, 19h30 ngày 23/5
Kết quả FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava
Đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava
Phong độ FK Epitsentr Dunayivtsi gần đây
Phong độ SC Poltava gần đây
VĐQG Ukraine 2025-2026: FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava
-
Giải đấu: VĐQG UkraineMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava trước đây
-
08/12/2025SC Poltava0 - 3FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1W
-
10/05/2025FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0SC Poltava0 - 0W
-
11/04/2025SC Poltava2 - 3FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1W
-
04/05/2024FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 2SC Poltava3 - 2W
-
30/03/2024SC Poltava0 - 0FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 4 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Ukraina | 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Epitsentr Dunayivtsi (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| FK Epitsentr Dunayivtsi (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Epitsentr Dunayivtsi thắng
Bại: là số trận FK Epitsentr Dunayivtsi thua
Thắng: là số trận FK Epitsentr Dunayivtsi thắng
Bại: là số trận FK Epitsentr Dunayivtsi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Epitsentr Dunayivtsi và SC Poltava trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 30 | 22 | 6 | 2 | 71 | 21 | 50 | 72 | T T T T T B |
| 2 | LNZ Lebedyn | 29 | 17 | 6 | 6 | 38 | 17 | 21 | 57 | B H H H T B |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 29 | 17 | 5 | 7 | 49 | 21 | 28 | 56 | B T T T B H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 29 | 16 | 6 | 7 | 63 | 34 | 29 | 54 | T T B H T T |
| 5 | Kolos Kovalyovka | 30 | 13 | 10 | 7 | 30 | 25 | 5 | 49 | T T T B B T |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 29 | 12 | 12 | 5 | 35 | 19 | 16 | 48 | T H B H H H |
| 7 | Kryvbas | 29 | 13 | 8 | 8 | 52 | 45 | 7 | 47 | T B H T T B |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 10 | 8 | 40 | 35 | 5 | 43 | B T T H T H |
| 9 | FC Karpaty Lviv | 29 | 10 | 11 | 8 | 39 | 29 | 10 | 41 | H T H B H T |
| 10 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 29 | 8 | 7 | 14 | 36 | 45 | -9 | 31 | H H H H T H |
| 11 | Veres | 29 | 7 | 10 | 12 | 26 | 39 | -13 | 31 | T B H H B B |
| 12 | Kudrivka | 29 | 7 | 7 | 15 | 30 | 45 | -15 | 28 | B B H B T T |
| 13 | Obolon Kiev | 28 | 6 | 10 | 12 | 25 | 48 | -23 | 28 | H B H H B T |
| 14 | Rukh Vynnyky | 29 | 6 | 3 | 20 | 20 | 49 | -29 | 21 | B B B H B B |
| 15 | PFC Oleksandria | 28 | 3 | 7 | 18 | 23 | 54 | -31 | 16 | B H B B B T |
| 16 | SC Poltava | 29 | 2 | 6 | 21 | 23 | 74 | -51 | 12 | H B H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
