Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava, 19h30 ngày 23/5

VĐQG Ukraine 2025-2026: FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava

Lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 4 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ukraine 1 1 0 0
Hạng 2 Ukraina 4 3 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Epitsentr Dunayivtsi vs SC Poltava: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Epitsentr Dunayivtsi (sân nhà) 2 2 0 0
FK Epitsentr Dunayivtsi (sân khách) 3 2 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Epitsentr Dunayivtsi thắng
Bại: là số trận FK Epitsentr Dunayivtsi thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Epitsentr DunayivtsiSC Poltava trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ukraine 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk 30 22 6 2 71 21 50 72 T T T T T B
2 LNZ Lebedyn 29 17 6 6 38 17 21 57 B H H H T B
3 Polissya Zhytomyr 29 17 5 7 49 21 28 56 B T T T B H
4 Dynamo Kyiv 29 16 6 7 63 34 29 54 T T B H T T
5 Kolos Kovalyovka 30 13 10 7 30 25 5 49 T T T B B T
6 Metalist 1925 Kharkiv 29 12 12 5 35 19 16 48 T H B H H H
7 Kryvbas 29 13 8 8 52 45 7 47 T B H T T B
8 Zorya 29 11 10 8 40 35 5 43 B T T H T H
9 FC Karpaty Lviv 29 10 11 8 39 29 10 41 H T H B H T
10 FK Epitsentr Dunayivtsi 29 8 7 14 36 45 -9 31 H H H H T H
11 Veres 29 7 10 12 26 39 -13 31 T B H H B B
12 Kudrivka 29 7 7 15 30 45 -15 28 B B H B T T
13 Obolon Kiev 28 6 10 12 25 48 -23 28 H B H H B T
14 Rukh Vynnyky 29 6 3 20 20 49 -29 21 B B B H B B
15 PFC Oleksandria 28 3 7 18 23 54 -31 16 B H B B B T
16 SC Poltava 29 2 6 21 23 74 -51 12 H B H B B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: