Zorya: tin tức, thông tin website facebook

CLB Zorya: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Zorya
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1923
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ukraine
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ 4 B, Obotonna Str. UA - 91011 LUGANSK
Sân vận động Slavutych-Arena Stadium
Sức chứa sân vận động 22,320 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Valeriy Kryventsov
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Zorya mới nhất

  • 18/05 17:00
    Zorya
    Polissya Zhytomyr
    0 - 0
    Vòng 29
  • 12/05 17:00
    2 PFC Oleksandria
    Zorya
    0 - 0
    Vòng 28
  • 09/05 22:00
    Zorya
    Metalist 1925 Kharkiv
    0 - 1
    Vòng 27
  • 04/05 22:00
    Rukh Vynnyky
    Zorya
    1 - 0
    Vòng 26
  • 27/04 19:30
    Zorya
    Veres
    1 - 0
    Vòng 25
  • 23/04 19:30
    Zorya
    FC Shakhtar Donetsk
    0 - 1
    Vòng 21
  • 17/04 19:30
    Dynamo Kyiv
    Zorya
    1 - 1
    Vòng 24
  • 12/04 19:30
    Zorya
    FK Epitsentr Dunayivtsi
    1 - 0
    Vòng 23
  • 05/04 19:30
    Obolon Kiev
    Zorya
    1 - 1
    Vòng 22
  • 28/03 18:00
    Zorya
    Kolos Kovalyovka
    1 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Zorya sắp tới

  • 23/05 22:00
    FC Karpaty Lviv
    Zorya
    ? - ?
    Vòng 30

BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Shakhtar Donetsk 29 22 6 1 71 20 51 72 T T T T T T
2 LNZ Lebedyn 29 17 6 6 38 17 21 57 B H H H T B
3 Polissya Zhytomyr 29 17 5 7 49 21 28 56 B T T T B H
4 Dynamo Kyiv 29 16 6 7 63 34 29 54 T T B H T T
5 Metalist 1925 Kharkiv 29 12 12 5 35 19 16 48 T H B H H H
6 Kryvbas 29 13 8 8 52 45 7 47 T B H T T B
7 Kolos Kovalyovka 29 12 10 7 29 25 4 46 T T T T B B
8 Zorya 29 11 10 8 40 35 5 43 B T T H T H
9 FC Karpaty Lviv 29 10 11 8 39 29 10 41 H T H B H T
10 FK Epitsentr Dunayivtsi 29 8 7 14 36 45 -9 31 H H H H T H
11 Veres 29 7 10 12 26 39 -13 31 T B H H B B
12 Kudrivka 29 7 7 15 30 45 -15 28 B B H B T T
13 Obolon Kiev 28 6 10 12 25 48 -23 28 H B H H B T
14 Rukh Vynnyky 29 6 3 20 20 49 -29 21 B B B H B B
15 PFC Oleksandria 28 3 7 18 23 54 -31 16 B H B B B T
16 SC Poltava 29 2 6 21 23 74 -51 12 H B H B B B

UEFA CL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation