Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Ukraine 2025/26-2026

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Ukraine mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 PFC Oleksandria 13 0 1 2 2 9 14
2 Rukh Vynnyky 15 0 1 0 3 10 15
3 Zorya 15 0 2 2 8 10 7
4 Metalist 1925 Kharkiv 15 0 2 2 5 11 9
5 Polissya Zhytomyr 14 0 4 4 8 5 8
6 Kudrivka 15 0 0 2 6 12 9
7 Dynamo Kyiv 14 3 4 3 7 8 4
8 LNZ Cherkasy 15 0 1 3 8 9 8
9 Kryvbas 15 2 0 7 9 3 8
10 FC Shakhtar Donetsk 14 3 3 7 6 8 2
11 SC Poltava 15 0 0 2 4 9 14
12 FC Karpaty Lviv 14 0 2 3 7 8 9
13 Kolos Kovalyovka 15 0 0 3 4 12 10
14 FK Epitsentr Dunayivtsi 14 0 2 4 3 10 10
15 Veres 14 0 0 4 4 6 15
16 Obolon Kiev 14 0 0 1 6 10 11

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Ukraine mùa 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 PFC Oleksandria 13 0 1 0 0 4 8
2 Rukh Vynnyky 15 0 1 0 1 8 5
3 Zorya 15 0 1 0 4 7 3
4 Metalist 1925 Kharkiv 15 0 1 0 3 7 4
5 Polissya Zhytomyr 14 0 1 2 4 2 5
6 Kudrivka 15 0 0 2 4 7 2
7 Dynamo Kyiv 14 0 3 2 3 4 2
8 LNZ Cherkasy 15 0 0 1 4 6 4
9 Kryvbas 15 1 0 4 6 2 2
10 FC Shakhtar Donetsk 14 2 1 4 2 5 0
11 SC Poltava 15 0 0 2 1 4 8
12 FC Karpaty Lviv 14 0 1 2 2 5 4
13 Kolos Kovalyovka 15 0 0 0 3 6 6
14 FK Epitsentr Dunayivtsi 14 0 2 1 2 5 4
15 Veres 14 0 0 2 2 4 6
16 Obolon Kiev 14 0 0 1 2 6 5

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Ukraine mùa 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 PFC Oleksandria 15 0 0 2 2 5 6
2 Rukh Vynnyky 14 0 0 0 2 2 10
3 Zorya 14 0 1 2 4 3 4
4 Metalist 1925 Kharkiv 14 0 1 2 2 4 5
5 Polissya Zhytomyr 15 0 3 2 4 3 3
6 Kudrivka 14 0 0 0 2 5 7
7 Dynamo Kyiv 15 3 1 1 4 4 2
8 LNZ Cherkasy 14 0 1 2 4 3 4
9 Kryvbas 14 1 0 3 3 1 6
10 FC Shakhtar Donetsk 15 1 2 3 4 3 2
11 SC Poltava 14 0 0 0 3 5 6
12 FC Karpaty Lviv 15 0 1 1 5 3 5
13 Kolos Kovalyovka 14 0 0 3 1 6 4
14 FK Epitsentr Dunayivtsi 15 0 0 3 1 5 6
15 Veres 15 0 0 2 2 2 9
16 Obolon Kiev 14 0 0 0 4 4 6
Cập nhật:

VĐQG Ukraine

Tên giải đấu VĐQG Ukraine
Tên khác
Tên Tiếng Anh Ukrainian Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)