Dynamo Kyiv: tin tức, thông tin website facebook
CLB Dynamo Kyiv: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Dynamo Kyiv |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1927 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | Grushevskii Str. 3, UA-252 001 KYIV-001 |
| Sân vận động | Olympic National Sports Complex |
| Sức chứa sân vận động | 82,893 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Mircea Lucescu |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Dynamo Kyiv mới nhất
-
16/05 17:00SC PoltavaDynamo Kyiv0 - 1Vòng 29
-
13/05 19:30Dynamo KyivKolos Kovalyovka2 - 0Vòng 28
-
09/05 19:30LNZ CherkasyDynamo Kyiv0 - 0Vòng 27
-
03/05 22:00Dynamo KyivFC Shakhtar Donetsk1 - 0Vòng 26
-
26/04 17:50KryvbasDynamo Kyiv4 - 1Vòng 25
-
17/04 19:30Dynamo KyivZorya1 - 1Vòng 24
-
11/04 19:30Metalist 1925 KharkivDynamo Kyiv0 - 0Vòng 23
-
04/04 22:001 Dynamo KyivFC Karpaty Lviv0 - 1Vòng 22
-
19/03 18:00PFC OleksandriaDynamo Kyiv0 - 2Vòng 21
-
21/04 22:00FC Bukovyna chernivtsiDynamo Kyiv0 - 2
Lịch kèo nhà cái world cup Dynamo Kyiv sắp tới
-
14/02 19:00PakhtakorDynamo Kyiv? - ?
-
20/05 22:00FC ChernigivDynamo Kyiv? - ?
-
24/05 17:00Dynamo KyivKudrivka? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 22 | 6 | 1 | 71 | 20 | 51 | 72 | T T T T T T |
| 2 | LNZ Lebedyn | 29 | 17 | 6 | 6 | 38 | 17 | 21 | 57 | B H H H T B |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 29 | 17 | 5 | 7 | 49 | 21 | 28 | 56 | B T T T B H |
| 4 | Dynamo Kyiv | 29 | 16 | 6 | 7 | 63 | 34 | 29 | 54 | T T B H T T |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 29 | 12 | 12 | 5 | 35 | 19 | 16 | 48 | T H B H H H |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 8 | 8 | 52 | 45 | 7 | 47 | T B H T T B |
| 7 | Kolos Kovalyovka | 29 | 12 | 10 | 7 | 29 | 25 | 4 | 46 | T T T T B B |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 10 | 8 | 40 | 35 | 5 | 43 | B T T H T H |
| 9 | FC Karpaty Lviv | 29 | 10 | 11 | 8 | 39 | 29 | 10 | 41 | H T H B H T |
| 10 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 29 | 8 | 7 | 14 | 36 | 45 | -9 | 31 | H H H H T H |
| 11 | Veres | 29 | 7 | 10 | 12 | 26 | 39 | -13 | 31 | T B H H B B |
| 12 | Kudrivka | 29 | 7 | 7 | 15 | 30 | 45 | -15 | 28 | B B H B T T |
| 13 | Obolon Kiev | 28 | 6 | 10 | 12 | 25 | 48 | -23 | 28 | H B H H B T |
| 14 | Rukh Vynnyky | 29 | 6 | 3 | 20 | 20 | 49 | -29 | 21 | B B B H B B |
| 15 | PFC Oleksandria | 28 | 3 | 7 | 18 | 23 | 54 | -31 | 16 | B H B B B T |
| 16 | SC Poltava | 29 | 2 | 6 | 21 | 23 | 74 | -51 | 12 | H B H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation