Số liệu thống kê VĐQG Senegal mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Senegal
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Senegal
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Senegal
Thống kê bóng đá VĐQG Senegal mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 224 |
| Số trận đã kết thúc | 216 (96.43%) |
| Số trận sắp đá | 8 (3.57%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 66 (29.46%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 43 (19.2%) |
| Số trận hòa | 107 (47.77%) |
| Số bàn thắng | 339 (1.57 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 186 (0.86 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 153 (0.71 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Generation Foot (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Generation Foot (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Generation Foot (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | AS Camberene (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Mbour (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | US Ouakam Dakar, AS Camberene (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Teunhueth FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Teunhueth FC (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Teunhueth FC (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (37 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Generation Foot (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (21 bàn thua) |
VĐQG Senegal
| Tên giải đấu | VĐQG Senegal |
| Tên khác | Senegal |
| Tên Tiếng Anh | Senegal Premier League |
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 29 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |