Mbour: tin tức, thông tin website facebook

CLB Mbour: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Mbour
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Senegal
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Senegal
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Mbour mới nhất

  • 18/05 00:00
    Teunhueth FC
    Mbour
    1 - 0
    Vòng 28
  • 11/05 00:00
    Mbour
    ASC Wally Daan
    0 - 1
    Vòng 26
  • 04/05 00:00
    Ajel de Rufisque
    Mbour 1
    0 - 0
    Vòng 25
  • 27/04 00:00
    Mbour
    US Ouakam Dakar
    0 - 0
    Vòng 24
  • 21/04 00:00
    HLM
    Mbour
    1 - 0
    Vòng 23
  • 12/04 23:30
    1 Mbour
    AS Camberene
    0 - 0
    Vòng 22
  • 30/03 00:00
    Casamance
    Mbour
    1 - 0
    Vòng 21
  • 25/03 23:30
    Mbour
    ASC Jaraaf
    0 - 0
    Vòng 20
  • 15/03 23:30
    Mbour
    Pikine
    0 - 0
    Vòng 19
  • 08/03 23:30
    SONACOS
    Mbour
    0 - 0
    Vòng 18

Lịch kèo nhà cái world cup Mbour sắp tới

  • 14/05 00:00
    AS Dakar Sacre Coeur
    Mbour
    ? - ?
    Vòng 27
  • 23/05 00:00
    Mbour
    Guediawaye
    ? - ?
    Vòng 29

BXH VĐQG Senegal mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Teunhueth FC 28 12 14 2 20 6 14 50 T T H H T T
2 Ajel de Rufisque 28 13 9 6 24 18 6 48 B H B H T B
3 US Goree 28 11 13 4 28 13 15 46 H H H H B T
4 Generation Foot 28 12 9 7 34 19 15 45 T B T T T T
5 ASC Wally Daan 28 10 12 6 27 22 5 42 B H T H B T
6 Casamance 28 7 18 3 28 18 10 39 H H H B T T
7 US Ouakam Dakar 28 7 18 3 19 12 7 39 T H H H T H
8 ASC Jaraaf 28 8 13 7 19 16 3 37 H T B H H T
9 Pikine 28 7 13 8 18 15 3 34 T T H H H B
10 Mbour 28 5 17 6 18 19 -1 32 H H T H T B
11 HLM 28 4 17 7 16 23 -7 29 H B T H H B
12 AS Dakar Sacre Coeur 28 4 15 9 22 36 -14 27 T H B H B B
13 Guediawaye 28 6 8 14 27 33 -6 26 H H B H B B
14 Linguere 28 3 15 10 20 33 -13 24 B B H H H H
15 SONACOS 28 4 12 12 17 37 -20 24 B H H H B H
16 AS Camberene 28 2 15 11 14 31 -17 21 B H H H B H