Số liệu thống kê VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Đan Mạch U19
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Đan Mạch U19
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Đan Mạch U19
Thống kê bóng đá VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 182 |
| Số trận đã kết thúc | 171 (93.96%) |
| Số trận sắp đá | 11 (6.04%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 72 (39.56%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 59 (32.42%) |
| Số trận hòa | 40 (21.98%) |
| Số bàn thắng | 633 (3.7 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 332 (1.94 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 301 (1.76 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Nordsjaelland U19 (61 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Nordsjaelland U19 (61 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Midtjylland U19 (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Randers Freja U19 (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Lyngby Fodbold Club U19 (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Randers Freja U19 (13 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Nordsjaelland U19 (29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Nordsjaelland U19 (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Aarhus AGF U19 (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (62 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (33 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Midtjylland U19 (33 bàn thua) |
VĐQG Đan Mạch U19
| Tên giải đấu | VĐQG Đan Mạch U19 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Denmark Youth U19 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 25 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |