BrondbyU19: tin tức, thông tin website facebook

CLB BrondbyU19: Thông tin mới nhất

Tên chính thức BrondbyU19
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Đan Mạch
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đan Mạch U19
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả BrondbyU19 mới nhất

  • 09/05 17:30
    Brondby U19
    FC Kobenhavn U19
    0 - 0
    Vòng 23
  • 01/05 21:00
    1 Lyngby Fodbold Club U19
    Brondby U19 1
    0 - 1
    Vòng 22
  • 28/04 17:00
    Brondby U19
    Esbjerg U19
    1 - 2
    Vòng 26
  • 25/04 17:30
    Brondby U19
    Midtjylland U19
    3 - 3
    Vòng 21
  • 18/04 18:00
    Randers Freja U19
    Brondby U19
    1 - 0
    Vòng 20
  • 11/04 17:30
    Brondby U19
    Aarhus AGF U19
    0 - 1
    Vòng 19
  • 04/04 17:30
    Odense BK U19
    Brondby U19
    1 - 0
    Vòng 18
  • 21/03 17:30
    Sonderjyske U19
    Brondby U19
    0 - 0
    Vòng 24
  • 14/03 19:00
    Brondby U19
    Aalborg BK U19
    2 - 0
    Vòng 17
  • 10/03 19:00
    FC Kobenhavn U19
    Brondby U19
    1 - 2
    Vòng 11

Lịch kèo nhà cái world cup BrondbyU19 sắp tới

  • 23/05 18:30
    Nordsjaelland U19
    Brondby U19
    ? - ?
    Vòng 25

BXH VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nordsjaelland U19 24 16 3 5 61 29 32 51 T B T T T T
2 FC Kobenhavn U19 25 14 9 2 56 32 24 51 T T T H T T
3 Aarhus AGF U19 23 12 3 8 49 32 17 39 T B H B T T
4 Midtjylland U19 25 11 6 8 58 48 10 39 H H H H T T
5 BrondbyU19 25 11 4 10 52 41 11 37 B B H B T H
6 Odense BK U19 25 10 7 8 45 40 5 37 B T B H H B
7 Silkeborg U19 24 8 10 6 40 41 -1 34 T H H B H B
8 Vejle U19 26 8 10 8 43 46 -3 34 H T T B B H
9 Esbjerg U19 26 10 3 13 39 43 -4 33 T T T T H B
10 Lyngby Fodbold Club U19 24 7 4 13 36 50 -14 25 H B T B B B
11 Randers Freja U19 24 7 4 13 32 60 -28 25 B T H B T B
12 Aalborg BK U19 23 5 8 10 48 51 -3 23 B H H T B B
13 Sonderjyske U19 24 6 5 13 40 58 -18 23 T T H B H B
14 Horsens U19 24 6 4 14 34 62 -28 22 B B B B B T