Số liệu thống kê Hạng nhất nữ Iceland mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất nữ Iceland
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng nhất nữ Iceland
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng nhất nữ Iceland
Thống kê bóng đá Hạng nhất nữ Iceland mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 90 |
| Số trận đã kết thúc | 10 (11.11%) |
| Số trận sắp đá | 80 (88.89%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 6 (6.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 3 (3.33%) |
| Số trận hòa | 1 (1.11%) |
| Số bàn thắng | 48 (4.8 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 25 (2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 23 (2.3 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Keflavik (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Grotta (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Keflavik (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | IA Akranes (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | IA Akranes (W), Keflavik (W), Volsungur Husavik (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Fjardab Hottur Leiknir (W), Grotta (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Fjardab Hottur Leiknir (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Haukar (W), IA Akranes (W), Keflavik (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | KR Reykjavik (W), Fjardab Hottur Leiknir (W), Grotta (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (4 bàn thua) |
Hạng nhất nữ Iceland
| Tên giải đấu | Hạng nhất nữ Iceland |
| Tên khác | H1 nữ Iceland (Hạng 1 nữ Iceland) |
| Tên Tiếng Anh | Iceland Women's Division 1 |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 3 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |