Tindastoll Neisti (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Tindastoll Neisti (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Tindastoll Neisti (W) |
| Tên khác | Tindastoll Neisti Nữ |
| Biệt danh | Tindastoll Neisti Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Iceland |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Iceland nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Tindastoll Neisti (W) mới nhất
-
09/05 23:00UMF Selfoss NữTindastoll Neisti Nữ2 - 0Vòng 2
-
03/05 00:00Tindastoll Neisti NữKeflavik Nữ1 - 1Vòng 1
-
26/04 21:00Tindastoll Neisti NữIR Reykjavik Nữ1 - 0
-
14/02 22:00Fram Reykjavik NữTindastoll Neisti Nữ2 - 3B
-
08/02 21:00Tindastoll Neisti NữIBV Vestmannaeyjar Nữ0 - 8B
-
11/10 22:00Tindastoll Neisti NữFjardab Hottur Leiknir Nữ3 - 2Vòng 3
-
04/10 23:15Fram Reykjavik NữTindastoll Neisti Nữ2 - 1Vòng 2
-
26/09 02:15Thor KA Akureyri NữTindastoll Neisti Nữ2 - 0Vòng 1
-
20/09 21:00Tindastoll Neisti NữHafnarfjordur Nữ0 - 3Vòng 18
-
14/09 21:00Valur NữTindastoll Neisti Nữ2 - 2Vòng 17
Lịch kèo nhà cái world cup Tindastoll Neisti (W) sắp tới
-
16/05 20:00Tindastoll Neisti NữIBV Vestmannaeyjar Nữ? - ?
-
20/05 02:15Tindastoll Neisti NữVolsungur Husavik Nữ? - ?Vòng 3
-
25/05 23:00IA Akranes NữTindastoll Neisti Nữ? - ?Vòng 4
-
30/05 21:00Tindastoll Neisti NữGrotta Nữ? - ?Vòng 5
-
13/06 21:00HK Kopavogur NữTindastoll Neisti Nữ? - ?Vòng 6
-
21/06 21:00Tindastoll Neisti NữFjardab Hottur Leiknir Nữ? - ?Vòng 7
-
27/06 21:00KR Reykjavik NữTindastoll Neisti Nữ? - ?Vòng 8
-
03/07 21:00Tindastoll Neisti NữHaukar Nữ? - ?Vòng 9
-
10/07 21:00Keflavik NữTindastoll Neisti Nữ? - ?Vòng 10
-
17/07 21:00Tindastoll Neisti NữUMF Selfoss Nữ? - ?Vòng 11
BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 12 | T T T T |
| 2 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 7 | 5 | 12 | T T T T |
| 3 | Hafnarfjordur (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | H B T T |
| 4 | Trottur Reykjavik (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | B T T B |
| 5 | Njardvik Grindavik (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | B T B T |
| 6 | Vikingur Reykjavik (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 | T B B T |
| 7 | Stjarnan Gardabaer (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | B T H B |
| 8 | Valur (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | T B B B |
| 9 | Thor KA Akureyri (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | H B H B |
| 10 | Fram Reykjavik (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 0 | B B B B |