Số liệu thống kê Bang Nam Úc mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Bang Nam Úc
Thống kê tần xuất tỷ số Bang Nam Úc
Thống kê bàn thắng/đội bóng Bang Nam Úc
Thống kê bóng đá Bang Nam Úc mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 132 |
| Số trận đã kết thúc | 59 (44.7%) |
| Số trận sắp đá | 73 (55.3%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 30 (22.73%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 22 (16.67%) |
| Số trận hòa | 7 (5.3%) |
| Số bàn thắng | 203 (3.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 123 (2.08 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 80 (1.36 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Modbury Jets (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Modbury Jets (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Adelaide Raiders SC (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Salisbury United (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Adelaide Panthers, Cumberland United FC (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Salisbury United (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Modbury Jets (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Modbury Jets (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Modbury Jets (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (21 bàn thua) |
Bang Nam Úc
| Tên giải đấu | Bang Nam Úc |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | FFSA PL |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 11 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |