| Tổng số trận |
190 |
| Số trận đã kết thúc |
70
(36.84%) |
| Số trận sắp đá |
120
(63.16%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
33
(17.37%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
21
(11.05%) |
| Số trận hòa |
16
(8.42%) |
| Số bàn thắng |
175
(2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
97
(1.39 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
78
(1.11 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Maringa FC (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Maringa FC (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Maringa FC, Guarani SP (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Volta Redonda (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Volta Redonda, Botafogo PB, Itabaiana(SE) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Confianca SE, Volta Redonda, Anapolis FC (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Amazonas FC, Caxias RS, Santa Cruz PE, Barra FC (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ituano SP, Caxias RS, Santa Cruz PE (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Floresta CE (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |